slave dealer

Định nghĩa

Danh từ:
- Người buôn bán nô lệ: "Slave dealer" chỉ một cá nhân tham gia vào hoạt động mua bán nô lệ, thường một phần của hệ thống thương mại nô lệ trong lịch sử. Từ này mang tính chất tiêu cực, liên quan đến việc đối xử với con người như hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Người buôn bán nô lệ đã vận chuyển hàng trăm nhân qua Đại Tây Dương.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều người buôn bán nô lệ hoạt động bất hợp pháp sau khi việc buôn bán nô lệ bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a slave dealer": làm nghề buôn bán nô lệ.

    • He was known as a notorious slave dealer in the region. (Ông ta được biết đến như một người buôn bán nô lệ khét tiếng trong vùng.)
  • "slave dealer's market": chợ buôn bán nô lệ.

    • The slave dealer's market was a place of immense suffering. (Chợ buôn bán nô lệ một nơi đầy đau khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave trade (danh từ): việc buôn bán nô lệ.

    • The slave trade was abolished in the British Empire in 1807. (Việc buôn bán nô lệ đã bị bãi bỏ trong Đế quốc Anh vào năm 1807.)
  • Slave trader (danh từ): người buôn bán nô lệ (từ đồng nghĩa phổ biến với "slave dealer").

    • The slave trader made a fortune from human misery. (Người buôn bán nô lệ đã kiếm được tài sản từ nỗi thống khổ của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Người buôn người: chỉ người buôn bán con người nói chung, bao gồm cả nô lệ.
  • Kẻ buôn nô lệ: từ mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slave dealer" từ này danh từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To sell someone into slavery": bán ai đó làm nô lệ.
    • The slave dealer would sell people into slavery without remorse. (Người buôn bán nô lệ sẽ bán người ta làm nô lệ không hề hối hận.)