slave market
Định nghĩa
Danh từ:
- Chợ nô lệ: Một nơi (thường là một khu chợ) nơi những người nô lệ bị bán đấu giá, đặc biệt phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ trước Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Chợ nô lệ ở Charleston là một nơi tàn bạo, nơi các gia đình bị chia cắt.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu hồ sơ của chợ nô lệ để hiểu quy mô buôn bán người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sold on the slave market": bị bán trên chợ nô lệ.
- Many Africans were captured and sold on the slave market in the Americas. (Nhiều người châu Phi bị bắt và bán trên chợ nô lệ ở châu Mỹ.)
"slave market economy": nền kinh tế dựa vào chợ nô lệ.
- The antebellum South relied heavily on a slave market economy. (Miền nam Hoa Kỳ trước Nội chiến phụ thuộc nhiều vào nền kinh tế chợ nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
Slave trade (danh từ): buôn bán nô lệ.
- The transatlantic slave trade was a major part of the global slave market. (Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương là một phần lớn của chợ nô lệ toàn cầu.)
Slave auction (danh từ): cuộc đấu giá nô lệ.
- Slave auctions were common events in the slave market. (Các cuộc đấu giá nô lệ là sự kiện phổ biến trong chợ nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Human trafficking market: chợ buôn người.
- Bondage market: chợ nô lệ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell off (ngoại động từ): bán tống bán tháo (thường trong bối cảnh chợ nô lệ).
- Plantations sold off their slaves at the slave market when crops failed. (Các đồn điền bán tống bán tháo nô lệ của họ tại chợ nô lệ khi mùa màng thất bát.)
Thành ngữ liên quan
- The slave market of history: chợ nô lệ của lịch sử (ẩn dụ chỉ những nơi hoặc thời kỳ con người bị đối xử như hàng hóa).
- The modern world still has its own slave markets of history in human trafficking rings. (Thế giới hiện đại vẫn có những chợ nô lệ của lịch sử riêng trong các đường dây buôn người.)