slave trader
Định nghĩa
Danh từ:
- Người buôn nô lệ: "slave trader" chỉ một người tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ, tức là mua bán con người như hàng hóa. Đây là một nghề nghiệp mang tính bóc lột và vi phạm nhân quyền, thường xuất hiện trong lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Người buôn nô lệ đã vận chuyển hàng trăm người châu Phi bị bắt đến châu Mỹ.)
- (Vào thế kỷ 18, nhiều người buôn nô lệ trở nên giàu có nhờ việc kinh doanh tàn nhẫn này.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu hồ sơ của những người buôn nô lệ để hiểu về cuộc buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a slave trader": là một người buôn nô lệ, thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ trích.
- He was notorious as a slave trader before the abolition of slavery. (Ông ta nổi tiếng là một người buôn nô lệ trước khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ.)
- "slave trader ship": tàu buôn nô lệ, dùng để chỉ các con tàu chuyên chở nô lệ.
- The slave trader ship was crowded with captives from West Africa. (Con tàu buôn nô lệ chật kín những người bị bắt từ Tây Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Slave trade (danh từ): việc buôn bán nô lệ, hoạt động thương mại liên quan đến nô lệ.
- The slave trade was abolished in the 19th century. (Việc buôn bán nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
- Slave trading (danh từ/động từ): hành động buôn bán nô lệ.
- Slave trading was a major part of the colonial economy. (Buôn bán nô lệ là một phần quan trọng của nền kinh tế thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Human trafficker: kẻ buôn người (nghĩa hiện đại, chỉ hành vi buôn bán người bất hợp pháp).
- Modern human traffickers are similar to historical slave traders. (Những kẻ buôn người hiện đại tương tự như những người buôn nô lệ trong lịch sử.)
- Slaver: người buôn nô lệ (từ cổ, ít dùng hơn).
- The slaver was captured by the British navy. (Kẻ buôn nô lệ đã bị hải quân Anh bắt giữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trade in slaves: buôn bán nô lệ.
- Many European countries traded in slaves during the colonial period. (Nhiều quốc gia châu Âu đã buôn bán nô lệ trong thời kỳ thuộc địa.)
- Sell into slavery: bán làm nô lệ.
- Captives were sold into slavery by slave traders. (Những người bị bắt đã bị bán làm nô lệ bởi những người buôn nô lệ.)
Thành ngữ liên quan
- "A slave trader's heart": trái tim của kẻ buôn nô lệ (ẩn dụ chỉ sự tàn nhẫn, vô cảm).
- He has a slave trader's heart, showing no mercy to others. (Hắn ta có trái tim của kẻ buôn nô lệ, không hề thương xót người khác.)