slave-hunter

/'sleiv,hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người săn nô lệ: Chỉ một cá nhân công việc hoặc hoạt động truy bắt, tìm kiếm những người nô lệ đã bỏ trốn, hoặc đôi khi bắt người để biến thành nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slave-hunter tracked the escaped prisoners through the swamp. (Người săn nô lệ lần theo dấu vết của những nhân vượt ngục qua vùng đầm lầy.)
    • In that dark period of history, the profession of a slave-hunter was both feared and despised. (Trong giai đoạn đen tối đó của lịch sử, nghề săn nô lệ vừa bị sợ hãi vừa bị khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a slave-hunter": hành nghề săn nô lệ.
    • He was known to have worked as a slave-hunter before the war. (Ông ta được biết đã từng hành nghề săn nô lệ trước chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave-hunting (danh động từ/ danh từ): hành động hoặc hoạt động săn bắt nô lệ.
    • The abolition of slave-hunting was a major step forward. (Việc bãi bỏ hoạt động săn bắt nô lệ một bước tiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bounty hunter (trong bối cảnh nô lệ): thợ săn tiền thưởng (người được trả tiền để truy bắt nô lệ bỏ trốn).
  • Man-catcher: kẻ bắt người (từ cổ, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • Từ này mang ý nghĩa lịch sử nặng nề thường được dùng trong ngữ cảnh nói về chế độ nô lệ, đặc biệt ở Mỹ thế kỷ 18-19. mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ.
danh từ
  1. người săn nô lệ