slave-making ant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến nô lệ: "slave-making ant" một loài kiến chuyên tấn công các đàn kiến khác bắt cóc ấu trùng hoặc nhộng của chúng. Những con non bị bắt này sau đó được nuôi dưỡng sử dụng như nô lệ trong tổ của loài kiến xâm lược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slave-making ant is known for its aggressive raids on other ant colonies. (Loài kiến nô lệ được biết đến với các cuộc tấn công hung hãn vào các đàn kiến khác.)
    • Scientists study the behavior of slave-making ants to understand social parasitism. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của kiến nô lệ để hiểu về hiện tượng ký sinh xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slave-making ant species": loài kiến nô lệ.

    • Some slave-making ant species have specialized workers for raiding. (Một số loài kiến nô lệ những con thợ chuyên đi cướp bóc.)
  • "slave-making ant colony": đàn kiến nô lệ.

    • A slave-making ant colony relies on captured ants for labor. (Một đàn kiến nô lệ phụ thuộc vào những con kiến bị bắt để lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave-maker (n): kẻ bắt nô lệ (thường dùng để chỉ loài kiến này hoặc các sinh vật tương tự).

    • The slave-maker ant is a fascinating example of evolutionary adaptation. (Kiến bắt nô lệ một dụ thú vị về sự thích nghi tiến hóa.)
  • Slave-raiding ant (n): kiến cướp nô lệ (một tên gọi khác).

    • Slave-raiding ants are common in certain tropical regions. (Kiến cướp nô lệ phổ biếnmột số vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic ant: kiến ký sinh (chỉ loài kiến sống dựa vào loài khác).
  • Raiding ant: kiến cướp bóc (nhấn mạnh hành vi tấn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise as slaves: nuôi làm nô lệ.

    • The captured ants are raised as slaves by the slave-making ant. (Những con kiến bị bắt được nuôi làm nô lệ bởi loài kiến nô lệ.)
  • Steal from: cướp từ (dùng để mô tả hành vi bắt cóc).

    • The slave-making ant steals pupae from other nests. (Loài kiến nô lệ cướp nhộng từ các tổ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a slave of: biến ai đó thành nô lệ (nghĩa bóng, không chỉ dùng cho kiến).
    • In some ecosystems, certain ants make slaves of other species. (Trong một số hệ sinh thái, một số loài kiến biến các loài khác thành nô lệ.)
slave-making ant
A slave-making ant carries a captured pupa back to its own nest.