slaveholding

slaveholding

The plantation owner was a prominent figure in the slaveholding society.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc sở hữu nô lệ: "slaveholding" chỉ hành động hoặc thực tế sở hữu nô lệ như một tài sản cá nhân. Đây một thuật ngữ lịch sử, thường được dùng để mô tả chế độ xã hội kinh tế dựa trên lao động nô lệ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chế độ sở hữu nô lệ: "slaveholding" mô tả một xã hội, khu vực, hoặc cá nhân liên quan đến việc sở hữu nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Slaveholding was a brutal and dehumanizing institution in the American South. (Việc sở hữu nô lệ một chế độ tàn bạo phi nhân tínhmiền Nam nước Mỹ.)
  • Tính từ:

    • The slaveholding states resisted the abolition of slavery. (Các tiểu bang thuộc chế độ sở hữu nô lệ đã chống lại việc bãi bỏ chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slaveholding society": xã hội sở hữu nô lệ, một xã hội nền kinh tế cấu trúc xã hội phụ thuộc vào lao động nô lệ.

    • Ancient Rome was a slaveholding society where slaves performed most manual labor. (La cổ đại một xã hội sở hữu nô lệ, nơi nô lệ thực hiện hầu hết lao động chân tay.)
  • "slaveholding class": tầng lớp sở hữu nô lệ, nhóm người giàu có quyền lực sở hữu nô lệ.

    • The slaveholding class wielded immense political influence in the pre-Civil War South. (Tầng lớp sở hữu nô lệ nắm giữ ảnh hưởng chính trị to lớnmiền Nam trước Nội chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaveholder (danh từ): người sở hữu nô lệ.

    • A slaveholder could buy, sell, and discipline slaves at will. (Một người sở hữu nô lệ có thể mua, bán kỷ luật nô lệ theo ý muốn.)
  • Slaveholding (tính từ) thường được dùng như một thuật ngữ kết hợp, không biến thể chính thức khác.

Từ đồng nghĩa
  • Slavery (chế độ nô lệ): chỉ hệ thống xã hội tổng thể, trong khi "slaveholding" nhấn mạnh hành động sở hữu.
  • Bondage (sự ràng buộc, nô lệ): mang nghĩa trừu tượng hơn, thường chỉ tình trạng bị giam cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "slaveholding", nhưng có thể kết hợp với động từ "practice" (thực hành) hoặc "support" (ủng hộ).
    • To practice slaveholding was to participate in an immoral system. (Thực hành việc sở hữu nô lệ tham gia vào một hệ thốngđạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • "The slaveholding power": quyền lực sở hữu nô lệ, thường dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ nhóm người hoặc lực lượng ủng hộ chế độ nô lệ.
    • The slaveholding power dominated the U.S. Congress before the Civil War. (Quyền lực sở hữu nô lệ thống trị Quốc hội Hoa Kỳ trước Nội chiến.)