slaveless
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có chế độ nô lệ, không có nô lệ: "slaveless" mô tả một khu vực, lãnh thổ hoặc xã hội nơi chế độ nô lệ bị cấm hoặc không tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Các tiểu bang miền Bắc được coi là không có chế độ nô lệ trong thời kỳ Nội chiến.)
- (Một xã hội không có nô lệ là mục tiêu của nhiều người theo chủ nghĩa bãi nô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a slaveless state": một tiểu bang không có chế độ nô lệ.
- Kansas entered the Union as a slaveless state after a long struggle. (Kansas gia nhập Liên bang với tư cách là một tiểu bang không có chế độ nô lệ sau một cuộc đấu tranh lâu dài.)
"slaveless territory": lãnh thổ không có nô lệ.
- The Missouri Compromise created a line between slaveless and slave territories. (Thỏa hiệp Missouri đã tạo ra ranh giới giữa các lãnh thổ không có nô lệ và có nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slave (danh từ): nô lệ.
- The slave trade was abolished in the 19th century. (Buôn bán nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
- Slavelessness (danh từ): tình trạng không có nô lệ.
- The concept of slavelessness was central to the abolitionist movement. (Khái niệm về tình trạng không có nô lệ là trung tâm của phong trào bãi nô.)
Từ đồng nghĩa
- Free-soil: (vùng đất) tự do, không có chế độ nô lệ.
- The Free-Soil Party advocated for slaveless territories. (Đảng Đất Tự do ủng hộ các lãnh thổ không có chế độ nô lệ.)
- Abolitionist: thuộc về chủ nghĩa bãi nô (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường liên quan đến ý tưởng về xã hội không có nô lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, vì "slaveless" là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "a land of the free": vùng đất tự do (ám chỉ nơi không có nô lệ).
- The abolitionists dreamed of a land of the free and slaveless. (Những người theo chủ nghĩa bãi nô mơ về một vùng đất tự do và không có nô lệ.)