slavelike

slavelike

The worker performed his slavelike duties without complaint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như nô lệ, phù hợp với nô lệ hoặc đầy tớ: "slavelike" mô tả trạng thái, hành vi, hoặc điều kiện tương tự như của một nô lệ, thường mang tính chất phục tùng hoàn toàn, thiếu tự do, hoặc bị đối xử bất công.
dụ sử dụng
  • (Những công nhân bị buộc phải sống trong điều kiện giống như nô lệ.)
  • (Sự tận tụy giống như nô lệ của anh ta đối với sếp thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slavelike obedience": sự vâng lời một cách mù quáng, như nô lệ.

    • The soldiers showed slavelike obedience to their commander. (Những người lính thể hiện sự vâng lời như nô lệ đối với chỉ huy của họ.)
  • "slavelike labor": lao động nặng nhọc, bị bóc lột.

    • Many people in history were subjected to slavelike labor in mines. (Nhiều người trong lịch sử đã phải chịu lao động như nô lệ trong các mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave (danh từ): nô lệ.

    • He was a slave in ancient Rome. (Anh ta một nô lệ ở La cổ đại.)
  • Slavery (danh từ): chế độ nô lệ.

    • Slavery was abolished in the 19th century. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
  • Slavish (tính từ): nô lệ, phục tùng một cách mù quáng.

    • She had a slavish admiration for the celebrity. ( ấy sự ngưỡng mộ mù quáng như nô lệ đối với người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Servile: phục tùng, đầy tớ.

    • His servile attitude annoyed everyone. (Thái độ phục tùng của anh ta làm phiền mọi người.)
  • Submissive: dễ bảo, phục tùng.

    • The dog was submissive to its owner. (Con chó rất phục tùng chủ của .)
  • Menial: thuộc về người hầu, tầm thường.

    • She was tired of doing menial tasks. ( ấy mệt mỏi làm những công việc tầm thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slavelike", đây tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Work like a slave": làm việc như nô lệ (thành ngữ tương tự).

    • He worked like a slave to support his family. (Anh ấy làm việc như nô lệ để nuôi gia đình.)
  • "Slave away": làm việc vất vả, cật lực.

    • She slaved away at her desk for hours. ( ấy làm việc vất vảbàn làm việc hàng giờ.)