slavophobe
/'slɑ:vəfoub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bài Slav, người có tư tưởng bài Slav: Chỉ một người có thái độ thù ghét, sợ hãi, thành kiến hoặc ác cảm đối với các dân tộc Slav, văn hóa Slav, hoặc những gì liên quan đến người Slav.
Tính từ:
- Bài Slav, có tư tưởng bài Slav: Dùng để mô tả thái độ, hành vi, hoặc quan điểm thể hiện sự thù ghét, kỳ thị đối với người Slav hoặc các yếu tố liên quan đến Slav.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His hateful rhetoric revealed him as a true slavophobe. (Lời lẽ đầy thù hận của anh ta đã cho thấy anh ta là một kẻ bài Slav thực sự.)
- The historian studied the writings of 19th-century slavophobes. (Nhà sử học nghiên cứu các tác phẩm của những người bài Slav vào thế kỷ 19.)
Tính từ:
- The slavophobe policies of that regime led to widespread discrimination. (Những chính sách bài Slav của chế độ đó đã dẫn đến sự phân biệt đối xử trên diện rộng.)
- His comments were clearly slavophobe in nature. (Những bình luận của anh ta rõ ràng mang bản chất bài Slav.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slavophobe sentiment": tâm lý/tình cảm bài Slav.
- The rise of slavophobe sentiment in the region is concerning. (Sự trỗi dậy của tâm lý bài Slav trong khu vực rất đáng lo ngại.)
"to be accused of being slavophobe": bị cáo buộc là có tư tưởng bài Slav.
- The politician was accused of being slavophobe after his controversial speech. (Chính trị gia đó bị cáo buộc là có tư tưởng bài Slav sau bài phát biểu gây tranh cãi của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Slavophobia (n): Chủ nghĩa bài Slav, tư tưởng bài Slav.
- Slavophobia is a form of ethnic prejudice. (Chủ nghĩa bài Slav là một hình thức thành kiến sắc tộc.)
Slavophobic (adj): (Từ đồng nghĩa với tính từ 'slavophobe') Bài Slav.
- Slavophobic attitudes have no place in modern society. (Thái độ bài Slav không có chỗ đứng trong xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-Slav: Chống người Slav, bài Slav.
- Slav-hater: Kẻ ghét người Slav.
Từ trái nghĩa
- Slavophile: Người thân Slav, người yêu mến văn hóa Slav.
tính từ
- bài Xla-vơ