sleek down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Làm cho mượt mà và bóng bẩy: "sleek down" có nghĩa là tạo ra một bề mặt mượt mà và sáng bóng, thường được dùng để chỉ việc chải hoặc vuốt tóc cho phẳng và bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng gel để vuốt phẳng tóc trước bữa tiệc.)
- (Con mèo vuốt phẳng bộ lông của nó sau khi được vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sleek down" + tân ngữ: thường đi kèm với một đối tượng cụ thể (ví dụ: tóc, lông thú) để chỉ hành động làm mượt.
- He sleeked down his hair with water to look neat. (Anh ấy vuốt phẳng tóc bằng nước để trông gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleek (tính từ): mượt mà, bóng bẩy.
- Her sleek hair shone in the sunlight. (Mái tóc mượt mà của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng.)
- Sleek back (cụm động từ): vuốt ngược tóc ra sau.
- He sleeked back his hair with gel. (Anh ấy vuốt ngược tóc ra sau bằng gel.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth down: làm mượt, vuốt phẳng.
- She smoothed down her dress before entering the room. (Cô ấy vuốt phẳng váy trước khi vào phòng.)
- Polish: đánh bóng, làm sáng bóng (thường dùng cho đồ vật).
- He polished his shoes to a shine. (Anh ấy đánh bóng giày đến sáng loáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sleek back: vuốt ngược (tóc) ra sau.
- The model sleeked back her hair for the photoshoot. (Người mẫu vuốt ngược tóc ra sau cho buổi chụp ảnh.)
- Sleek over: che phủ hoặc làm mượt bề mặt.
- He sleeked over the rough edges with wax. (Anh ấy làm mượt các cạnh thô bằng sáp.)
Thành ngữ liên quan
- Sleek as a seal: mượt như hải cẩu (thành ngữ mô tả sự mượt mà và bóng bẩy).
- After using the conditioner, her hair was as sleek as a seal. (Sau khi dùng dầu xả, tóc cô ấy mượt như hải cẩu.)