sleek over
Định nghĩa
Động từ: "sleek over" có nghĩa là che đậy, làm nhẹ đi, hoặc giấu giếm một lỗi lầm, sai sót, hoặc hành vi sai trái, thường bằng cách nói hoặc trình bày một cách khéo léo, trơn tru, khiến người khác không chú ý đến mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã cố gắng che đậy vụ bê bối tham nhũng bằng cách tập trung vào tăng trưởng kinh tế.)
- (Cô ấy đã làm nhẹ đi lỗi lầm của mình bằng cách nhanh chóng chuyển chủ đề cuộc trò chuyện.)
- (Báo cáo của công ty đã che đậy những khoản lỗ tài chính, chỉ nhấn mạnh các thành tựu tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sleek over a fault": che đậy một lỗi lầm.
- He sleeked over his fault with a charming apology. (Anh ta đã che đậy lỗi lầm của mình bằng một lời xin lỗi duyên dáng.)
- "To sleek over a crime": giấu giếm một tội ác.
- The evidence was sleeked over by the corrupt officials. (Bằng chứng đã bị các quan chức tham nhũng che đậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleek (tính từ): trơn tru, bóng bẩy, khéo léo (có thể liên quan đến cách nói chuyện).
- His sleek manner made it easy for him to sleek over the truth. (Phong thái khéo léo của anh ta giúp anh ta dễ dàng che đậy sự thật.)
- Sleekly (trạng từ): một cách trơn tru, khéo léo.
- She sleekly sleeked over the issue. (Cô ấy đã che đậy vấn đề một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Che đậy: giấu giếm, làm cho không bị phát hiện.
- Làm nhẹ đi: giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
- Giấu giếm: cố tình không tiết lộ sự thật.
- Tô hồng: trình bày một cách tích cực hơn thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gloss over: che đậy, làm nhẹ đi (tương tự "sleek over", thường dùng phổ biến hơn).
- Don't gloss over the problems; address them directly. (Đừng che đậy các vấn đề; hãy giải quyết chúng trực tiếp.)
- Whitewash: tẩy trắng, che đậy tội lỗi hoặc sai phạm.
- The government tried to whitewash the scandal. (Chính phủ đã cố gắng tẩy trắng vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- Sweep something under the rug: giấu giếm vấn đề thay vì giải quyết.
- They tried to sleek over the mistake by sweeping it under the rug. (Họ đã cố gắng che đậy lỗi lầm bằng cách giấu nó đi.)
- Paper over the cracks: che đậy những vấn đề hoặc khuyết điểm một cách tạm thời.
- The report sleeked over the cracks in the company's strategy. (Báo cáo đã che đậy những lỗ hổng trong chiến lược của công ty.)