sleep deprivation

Định nghĩa

Danh từ: Sự thiếu ngủ, tình trạng mất ngủ kéo dài: "sleep deprivation" một trạng thái một người không đủ giấc ngủ cần thiết cho cơ thể tinh thần, thường kéo dài trong một khoảng thời gian. Tình trạng này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe, tâm lý hành vi, đôi khi được sử dụng như một hình thức tra tấn tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • ( nhân phải chịu đựng sự thiếu ngủ như một hình thức tra tấn.)
  • (Nhiều sinh viên trải qua tình trạng thiếu ngủ trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from sleep deprivation": chịu đựng sự thiếu ngủ.

    • He suffered from chronic sleep deprivation due to his demanding job. (Anh ấy chịu đựng sự thiếu ngủ mãn tính do công việc đòi hỏi khắt khe.)
  • "to cause sleep deprivation": gây ra sự thiếu ngủ.

    • Excessive screen time can cause sleep deprivation in children. (Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây ra sự thiếu ngủtrẻ em.)
  • "the effects of sleep deprivation": các tác động của sự thiếu ngủ.

    • The effects of sleep deprivation include impaired memory and mood swings. (Các tác động của sự thiếu ngủ bao gồm suy giảm trí nhớ thay đổi tâm trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep-deprived (adj): bị thiếu ngủ.

    • She felt sleep-deprived after working all night. ( ấy cảm thấy bị thiếu ngủ sau khi làm việc suốt đêm.)
  • Sleep deprivation (n): không biến thể khác ngoài dạng ghép.

Từ đồng nghĩa
  • Insomnia: mất ngủ (thường một rối loạn mãn tính).
    • Insomnia is a common cause of sleep deprivation. (Mất ngủ một nguyên nhân phổ biến của sự thiếu ngủ.)
  • Lack of sleep: thiếu ngủ (cụm từ thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự).
    • Lack of sleep can affect your concentration. (Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deprive of: tước đi, lấy đi (thường dùng với "sleep deprivation").
    • The noise deprived him of sleep. (Tiếng ồn đã tước đi giấc ngủ của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Burning the candle at both ends: làm việc quá sức, dẫn đến thiếu ngủ.
    • If you keep burning the candle at both ends, you'll face sleep deprivation. (Nếu bạn cứ làm việc quá sức, bạn sẽ đối mặt với sự thiếu ngủ.)