sleep off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Ngủ để khỏi, ngủ để hếtchỉ hành động ngủ nhằm loại bỏ hoặc làm giảm tác động của một trạng thái khó chịu, mệt mỏi, say xỉn hoặc đau ốm. Cụm từ này thường dùng với các tình trạng như say rượu, đau đầu, hoặc mệt mỏi do thiếu ngủ.

dụ sử dụng
  • (Tối qua tôi uống quá nhiều; tôi cần ngủ để hết cơn say này.)
  • ( ấy bị đau đầu dữ dội, nên đã quyết định ngủ để hết cơn đau.)
  • (Sau chuyến bay dài, anh ấy cố gắng ngủ để hết tình trạng lệch múi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sleep off a cold": ngủ để khỏi cảm lạnh.
    • Rest and medicine can help, but sometimes you just need to sleep off a cold. (Nghỉ ngơi thuốc có thể giúp ích, nhưng đôi khi bạn chỉ cần ngủ để hết cảm lạnh.)
  • "sleep off the exhaustion": ngủ để hết kiệt sức.
    • He worked 16 hours straight; he needs to sleep off the exhaustion. (Anh ấy làm việc 16 tiếng liên tục; anh ấy cần ngủ để hết kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep (động từ): ngủhành động cơ bản.
    • I like to sleep for eight hours every night. (Tôi thích ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
  • Sleep in (cụm động từ): ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.
    • On weekends, I usually sleep in until 10 AM. (Vào cuối tuần, tôi thường ngủ nướng đến 10 giờ sáng.)
  • Sleep over (cụm động từ): ngủ lại qua đêm (ở nhà người khác).
    • My daughter is sleeping over at her friend's house tonight. (Con gái tôi sẽ ngủ lại nhà bạn tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Rest off: nghỉ ngơi để hết (mệt mỏi).
    • He rested off the stress after a long day. (Anh ấy nghỉ ngơi để hết căng thẳng sau một ngày dài.)
  • Recover from: hồi phục từ (trạng thái xấu).
    • She needed time to recover from the illness. ( ấy cần thời gian để hồi phục từ cơn bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep in: ngủ nướng.
    • Don't wake me up; I want to sleep in tomorrow. (Đừng đánh thức tôi; ngày mai tôi muốn ngủ nướng.)
  • Sleep over: ngủ lại qua đêm.
    • Can I sleep over at your place tonight? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn tối nay không?)
  • Sleep through: ngủ xuyên suốt (không bị đánh thức).
    • The baby slept through the entire storm. (Đứa bé ngủ xuyên suốt cả cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep on it: suy nghĩ thêm trước khi quyết định (nghĩa bóng "ngủ một giấc rồi tính").
    • I'm not sure about the job offer; let me sleep on it. (Tôi chưa chắc về lời đề nghị việc làm; hãy để tôi suy nghĩ thêm.)
  • Sleep like a log: ngủ rất say, ngủ như chết.
    • After the hike, he slept like a log. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ rất say.)
sleep off
He decided to sleep off his headache in a quiet room.