sleep terror disorder
sleep terror disorder (danh từ): Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi những cơn hoảng sợ dữ dội xảy ra trong giấc ngủ, nghiêm trọng hơn nhiều so với ác mộng thông thường. Những cơn này diễn ra trong giai đoạn ngủ không chuyển động mắt nhanh (NREM), thường là trong vài giờ đầu của giấc ngủ. Người mắc chứng này có thể la hét, khóc, đập tay chân hoặc ngồi bật dậy nhưng thường không nhớ gì về cơn hoảng sợ sau khi tỉnh dậy.
- (Trẻ em mắc chứng rối loạn hoảng sợ khi ngủ có thể la hét trong sợ hãi vào ban đêm mà không hoàn toàn tỉnh táo.)
- (Không giống như ác mộng, rối loạn hoảng sợ khi ngủ xảy ra trong giấc ngủ NREM và thường không được người đó nhớ lại.)
- (Chẩn đoán rối loạn hoảng sợ khi ngủ thường được đưa ra khi các cơn xảy ra thường xuyên và làm gián đoạn giấc ngủ của người đó.)
- "to suffer from sleep terror disorder": mắc chứng rối loạn hoảng sợ khi ngủ.
- He has suffered from sleep terror disorder since childhood. (Anh ấy đã mắc chứng rối loạn hoảng sợ khi ngủ từ thời thơ ấu.)
- "an episode of sleep terror disorder": một cơn hoảng sợ khi ngủ.
- She experienced an episode of sleep terror disorder last night. (Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng sợ khi ngủ vào đêm qua.)
- "to be associated with sleep terror disorder": có liên quan đến rối loạn hoảng sợ khi ngủ.
- Stress and lack of sleep are often associated with sleep terror disorder. (Căng thẳng và thiếu ngủ thường liên quan đến rối loạn hoảng sợ khi ngủ.)
- Night terror (danh từ): Một thuật ngữ thông dụng khác để chỉ chứng rối loạn hoảng sợ khi ngủ.
- Night terrors are more common in children than in adults. (Những cơn hoảng sợ ban đêm phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.)
- Sleep terror (danh từ): Dạng rút gọn của "sleep terror disorder".
- Sleep terror can be frightening for both the person and their family. (Hoảng sợ khi ngủ có thể gây sợ hãi cho cả người đó và gia đình họ.)
- Parasomnia (danh từ): Một nhóm rối loạn giấc ngủ bao gồm sleep terror disorder, mộng du và nghiến răng.
- Sleep terror disorder is classified as a type of parasomnia. (Rối loạn hoảng sợ khi ngủ được phân loại là một loại parasomnia.)
- Night terror: cơn hoảng sợ ban đêm (thuật ngữ phổ biến nhất).
- Pavor nocturnus: thuật ngữ y khoa Latinh chỉ chứng hoảng sợ ban đêm.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sleep terror disorder". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - Wake up from a sleep terror: thức dậy sau một cơn hoảng sợ khi ngủ. - He woke up from a sleep terror feeling confused and scared. (Anh ấy thức dậy sau một cơn hoảng sợ khi ngủ, cảm thấy bối rối và sợ hãi.) - Go through a sleep terror episode: trải qua một cơn hoảng sợ khi ngủ. - She went through a sleep terror episode last week. (Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng sợ khi ngủ vào tuần trước.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sleep terror disorder". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về giấc ngủ hoặc sợ hãi: - In the dead of night: lúc nửa đêm về sáng (thường dùng để mô tả thời điểm xảy ra cơn hoảng sợ). - The sleep terror episode happened in the dead of night. (Cơn hoảng sợ khi ngủ xảy ra lúc nửa đêm về sáng.) - Scare the living daylights out of someone: làm ai đó sợ hãi tột độ (mô tả cảm giác của người chứng kiến). - The screams from the sleep terror scared the living daylights out of the family. (Những tiếng la hét từ cơn hoảng sợ khi ngủ đã làm cả gia đình sợ hãi tột độ.)