sleeper cell
Định nghĩa
Danh từ:
- Tế bào ngủ: "sleeper cell" là một nhóm nhỏ các điệp viên hoặc phần tử khủng bố được cài cắm trong một khu vực, nhưng không hoạt động cho đến khi nhận được lệnh. Các thành viên trong tế bào này sống hòa nhập vào cộng đồng, giữ vẻ ngoài bình thường, và chờ đợi thời điểm thích hợp để thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Một tế bào ngủ của al-Qaeda có thể đã sử dụng Arizona làm căn cứ.)
- (Cảnh sát đã phát hiện một tế bào ngủ đã không hoạt động trong nhiều năm.)
- (Các thành viên của một tế bào ngủ thường sống cuộc sống bình thường để tránh bị nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to activate a sleeper cell": kích hoạt một tế bào ngủ (ra lệnh cho nhóm bắt đầu hoạt động).
- The intelligence agency feared the enemy would activate a sleeper cell in the capital. (Cơ quan tình báo lo sợ kẻ thù sẽ kích hoạt một tế bào ngủ ở thủ đô.)
"to infiltrate a sleeper cell": thâm nhập vào một tế bào ngủ.
- The spy successfully infiltrated the sleeper cell and reported its plans. (Điệp viên đã thâm nhập thành công vào tế bào ngủ và báo cáo các kế hoạch của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeper (n): người ngủ; trong ngữ cảnh gián điệp, chỉ một điệp viên nằm vùng.
- The agent was a sleeper who had not been contacted for decades. (Điệp viên đó là một người nằm vùng đã không được liên lạc trong nhiều thập kỷ.)
- Cell (n): tế bào; trong ngữ cảnh tổ chức, chỉ một nhóm nhỏ hoạt động bí mật.
- The terrorist cell was dismantled before it could strike. (Tế bào khủng bố đã bị triệt phá trước khi có thể tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeping agent: điệp viên nằm vùng.
- Undercover unit: đơn vị hoạt động bí mật.
- Infiltrative group: nhóm thâm nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lie dormant: nằm im, không hoạt động.
- The sleeper cell lay dormant for many years before being activated. (Tế bào ngủ nằm im trong nhiều năm trước khi được kích hoạt.)
- Go underground: hoạt động ngầm.
- After the crackdown, the sleeper cell went underground. (Sau cuộc đàn áp, tế bào ngủ đã hoạt động ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Sleeper agent: điệp viên nằm vùng (tương tự nhưng nhấn mạnh vào cá nhân hơn là nhóm).
- He was a sleeper agent, waiting for the signal to strike. (Anh ta là một điệp viên nằm vùng, chờ tín hiệu để tấn công.)