sleeper goby
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá bống ngủ: "sleeper goby" là một loài cá nhiệt đới, có hình dáng giống cá bống (goby) và thường nằm yên lặng dưới đáy vùng nước nông.
Ví dụ sử dụng
- (Cá bống ngủ nằm yên lặng trên đáy cát của đầm phá.)
- (Thợ lặn thường thấy cá bống ngủ ẩn mình giữa các tảng đá ở vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave like a sleeper goby": hành động như cá bống ngủ, nghĩa bóng là nằm im, không hoạt động.
- He just stayed in the corner, behaving like a sleeper goby. (Anh ta chỉ ngồi im trong góc, hành động như một con cá bống ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeper (danh từ): người ngủ; cũng dùng để chỉ loại cá thuộc họ Eleotridae (họ cá bống ngủ).
- Goby (danh từ): cá bống (một họ cá nhỏ, thường sống ở đáy).
Từ đồng nghĩa
- Sleeping goby: tên gọi khác của cá bống ngủ.
- Eleotrid fish: cá thuộc họ Eleotridae (họ cá bống ngủ).
Thành ngữ liên quan
- To lie low like a sleeper goby: nằm im, ẩn mình để tránh sự chú ý.
- After the argument, he decided to lie low like a sleeper goby. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta quyết định nằm im như một con cá bống ngủ.)