sleeper nest

Định nghĩa

Danh từ: "Sleeper nest" (tổ ngủ đông) một nhóm các điệp viên hoặc phần tử khủng bố đang trong trạng thái "ngủ đông", chờ đợi một tín hiệu hoặc mệnh lệnh đã được sắp xếp trước để tiến hành các hoạt động tấn công. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh an ninh, tình báo chống khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan tình báo đã phát hiện một tổ ngủ đông của các phần tử khủng bố Hồi giáo khả năng tiến hành các cuộc tấn công lớnchâu Âu.)
  • (Chính quyền đang giám sát một số tổ ngủ đông đã không hoạt động trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To activate a sleeper nest": kích hoạt một tổ ngủ đông (ra lệnh cho các phần tử bắt đầu hoạt động).
    • The terrorist cell was a sleeper nest waiting for a signal to activate. (Mạng lưới khủng bố đó một tổ ngủ đông đang chờ tín hiệu để được kích hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeper agent (danh từ): điệp viên ngủ đông (một cá nhân trong tổ ngủ đông).
    • A sleeper agent may live a normal life for years before being called into action. (Một điệp viên ngủ đông có thể sống cuộc sống bình thường trong nhiều năm trước khi được gọi vào hành động.)
  • Sleeper cell (danh từ): tế bào ngủ đông (một nhóm nhỏ hơn, tương tự như sleeper nest).
    • The police dismantled a sleeper cell in the suburbs. (Cảnh sát đã phá vỡ một tế bào ngủ đôngvùng ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng lưới khủng bố tiềm ẩn: một nhóm khủng bố chưa hoạt động.
  • Nhóm ngủ đông: nhóm chờ lệnh.
Các cụm từ liên quan
  • To lie dormant (cụm động từ): nằm im, không hoạt động.
    • The sleeper nest has lain dormant for over a decade. (Tổ ngủ đông đã nằm im trong hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To wait in the wings: chờ đợihậu trường (sẵn sàng hành động).
    • The sleeper nest was waiting in the wings for the right moment to strike. (Tổ ngủ đông đã chờ đợihậu trường để ra đòn đúng lúc.)