sleeping draught
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc ngủ: "sleeping draught" là một loại thuốc (thường ở dạng lỏng, viên nén hoặc viên nang) có tác dụng gây ngủ hoặc an thần, được dùng để điều trị chứng mất ngủ. Từ này thường mang tính cổ điển hoặc văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một liều thuốc ngủ cho bệnh nhân bồn chồn.)
- (Trong vở kịch của Shakespeare, nhân vật uống một liều thuốc ngủ để giả chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sleeping draught" thường được dùng trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm giả tưởng để chỉ một loại thuốc ngủ mạnh, đôi khi có tác dụng phụ hoặc được sử dụng trong các âm mưu.
- The witch brewed a sleeping draught from rare herbs. (Phù thủy đã pha chế một liều thuốc ngủ từ các loại thảo mộc quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeping pill (danh từ): thuốc ngủ dạng viên, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- She took a sleeping pill to fall asleep. (Cô ấy uống một viên thuốc ngủ để đi vào giấc ngủ.)
- Sleeping potion (danh từ): thuốc ngủ dạng lỏng, thường thấy trong văn học kỳ ảo.
- The wizard gave the hero a sleeping potion to calm the dragon. (Pháp sư đưa cho người anh hùng một lọ thuốc ngủ để trấn an con rồng.)
Từ đồng nghĩa
- Soporific (tính từ/danh từ): có tác dụng gây ngủ; thuốc gây ngủ (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng).
- The soporific effect of the medication helped him rest. (Tác dụng gây ngủ của thuốc đã giúp anh ấy nghỉ ngơi.)
- Hypnotic (tính từ/danh từ): thuốc ngủ (có thể gây nghiện).
- The doctor warned about the hypnotic properties of the drug. (Bác sĩ cảnh báo về đặc tính gây ngủ của loại thuốc đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drink down: uống cạn (một liều thuốc ngủ).
- He drank down the sleeping draught without hesitation. (Anh ấy uống cạn liều thuốc ngủ mà không do dự.)
- Brew up: pha chế (thuốc ngủ).
- The apothecary brewed up a sleeping draught for the queen. (Người bào chế thuốc đã pha chế một liều thuốc ngủ cho nữ hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- To take a sleeping draught: uống thuốc ngủ.
- She had to take a sleeping draught every night to combat her insomnia. (Cô ấy phải uống thuốc ngủ mỗi đêm để chống lại chứng mất ngủ.)