sleeping room
Định nghĩa
Danh từ: Phòng ngủ – một căn phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Khách sạn có một phòng ngủ lớn với hai chiếc giường.)
- (Chúng ta cần dọn dẹp phòng ngủ trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sleeping room" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như trong kiến trúc, khách sạn, hoặc mô tả bất động sản. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "bedroom" phổ biến hơn.
- The building plan includes three sleeping rooms on the second floor. (Bản vẽ tòa nhà bao gồm ba phòng ngủ ở tầng hai.)
Biến thể và từ gần giống
Bedroom (danh từ): phòng ngủ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She decorated her bedroom with blue curtains. (Cô ấy trang trí phòng ngủ của mình bằng rèm cửa màu xanh.)
Sleeping quarters (danh từ số nhiều): khu vực ngủ (thường dùng trong quân đội hoặc ký túc xá).
- The soldiers returned to their sleeping quarters after the training. (Những người lính trở về khu vực ngủ của họ sau buổi huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
Bedchamber (danh từ, cổ): phòng ngủ (thường dùng trong văn học cổ điển).
- The queen retired to her bedchamber. (Nữ hoàng lui về phòng ngủ của mình.)
Dormitory (danh từ): ký túc xá, phòng ngủ tập thể.
- The students live in a dormitory with shared sleeping rooms. (Các sinh viên sống trong một ký túc xá với các phòng ngủ chung.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "sleeping room"; tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- "To hit the sack": đi ngủ.
- I'm exhausted, I'm going to hit the sack in the sleeping room. (Tôi kiệt sức rồi, tôi sẽ đi ngủ trong phòng ngủ.)