sleeping

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang ngủ, đang trong trạng thái ngủ: "sleeping" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật đangtrong giấc ngủ.
    • Nằm yên, không hoạt động: "sleeping" cũng có thể chỉ trạng thái tạm ngừng hoạt động hoặc không được sử dụng.
  2. Danh từ:

    • Sự ngủ, trạng thái ngủ: "sleeping" chỉ hành động hoặc trạng thái ngủ nghỉ, khi cơ thể tâm trí được nghỉ ngơi.
    • Sự nghỉ ngơi yên tĩnh: "sleeping" còn mang nghĩa sự nghỉ ngơi không hoạt động, thường trong trạng thái yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sleeping baby looks peaceful. (Em bé đang ngủ trông thật yên bình.)
    • The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
  • Danh từ:

    • Sleeping is essential for good health. (Ngủ điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
    • The room was quiet, perfect for sleeping. (Căn phòng yên tĩnh, hoàn hảo cho việc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sleeping partner": đối tác góp vốn không tham gia quản lý.

    • He is a sleeping partner in the business. (Anh ấy đối tác góp vốn không tham gia quản lý trong doanh nghiệp.)
  • "Sleeping sickness": bệnh ngủ (một bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng gây ra).

    • Sleeping sickness is a serious disease in some tropical regions. (Bệnh ngủ một căn bệnh nghiêm trọngmột số vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep (động từ): ngủ.

    • I need to sleep early tonight. (Tôi cần ngủ sớm tối nay.)
  • Sleepy (tính từ): buồn ngủ.

    • She felt sleepy after a long day. ( ấy cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài.)
  • Asleep (tính từ/trạng từ): đang ngủ.

    • The child is fast asleep. (Đứa trẻ đang ngủ say.)
Từ đồng nghĩa
  • Dozing: ngủ gà ngủ gật.

    • He was dozing in front of the TV. (Anh ấy đang ngủ gà ngủ gật trước TV.)
  • Resting: nghỉ ngơi.

    • She is resting in her room. ( ấy đang nghỉ ngơi trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep in: ngủ nướng, dậy muộn hơn thường lệ.

    • I like to sleep in on weekends. (Tôi thích ngủ nướng vào cuối tuần.)
  • Sleep over: ngủ lại nhà người khác.

    • The kids are sleeping over at their friend's house. (Bọn trẻ đang ngủ lại nhà bạn của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sleep on it: suy nghĩ thêm về một vấn đề trước khi quyết định.

    • I'm not sure yet, let me sleep on it. (Tôi chưa chắc chắn, hãy để tôi suy nghĩ thêm.)
  • Let sleeping dogs lie: đừng gây chuyện, đừng động đến vấn đề .

    • He didn't mention the argument, deciding to let sleeping dogs lie. (Anh ấy không nhắc đến cuộc tranh cãi, quyết định đừng động đến chuyện .)
sleeping
The cat is sleeping peacefully on the soft rug.