sleeping
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang ngủ, đang trong trạng thái ngủ: "sleeping" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật đang ở trong giấc ngủ.
- Nằm yên, không hoạt động: "sleeping" cũng có thể chỉ trạng thái tạm ngừng hoạt động hoặc không được sử dụng.
Danh từ:
- Sự ngủ, trạng thái ngủ: "sleeping" chỉ hành động hoặc trạng thái ngủ nghỉ, khi cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi.
- Sự nghỉ ngơi yên tĩnh: "sleeping" còn mang nghĩa là sự nghỉ ngơi không hoạt động, thường là trong trạng thái yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sleeping baby looks peaceful. (Em bé đang ngủ trông thật yên bình.)
- The cat is sleeping on the sofa. (Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
Danh từ:
- Sleeping is essential for good health. (Ngủ là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
- The room was quiet, perfect for sleeping. (Căn phòng yên tĩnh, hoàn hảo cho việc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sleeping partner": đối tác góp vốn không tham gia quản lý.
- He is a sleeping partner in the business. (Anh ấy là đối tác góp vốn không tham gia quản lý trong doanh nghiệp.)
"Sleeping sickness": bệnh ngủ (một bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng gây ra).
- Sleeping sickness is a serious disease in some tropical regions. (Bệnh ngủ là một căn bệnh nghiêm trọng ở một số vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Sleep (động từ): ngủ.
- I need to sleep early tonight. (Tôi cần ngủ sớm tối nay.)
Sleepy (tính từ): buồn ngủ.
- She felt sleepy after a long day. (Cô ấy cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài.)
Asleep (tính từ/trạng từ): đang ngủ.
- The child is fast asleep. (Đứa trẻ đang ngủ say.)
Từ đồng nghĩa
Dozing: ngủ gà ngủ gật.
- He was dozing in front of the TV. (Anh ấy đang ngủ gà ngủ gật trước TV.)
Resting: nghỉ ngơi.
- She is resting in her room. (Cô ấy đang nghỉ ngơi trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sleep in: ngủ nướng, dậy muộn hơn thường lệ.
- I like to sleep in on weekends. (Tôi thích ngủ nướng vào cuối tuần.)
Sleep over: ngủ lại nhà người khác.
- The kids are sleeping over at their friend's house. (Bọn trẻ đang ngủ lại nhà bạn của chúng.)
Thành ngữ liên quan
Sleep on it: suy nghĩ thêm về một vấn đề trước khi quyết định.
- I'm not sure yet, let me sleep on it. (Tôi chưa chắc chắn, hãy để tôi suy nghĩ thêm.)
Let sleeping dogs lie: đừng gây chuyện, đừng động đến vấn đề cũ.
- He didn't mention the argument, deciding to let sleeping dogs lie. (Anh ấy không nhắc đến cuộc tranh cãi, quyết định đừng động đến chuyện cũ.)