sleeping-bag

/'sli:piɳbæɳ/
Học thuật
Thân thiện
sleeping-bag

A child zips up a sleeping-bag inside a tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi ngủ: Một chiếc túi mềm, cách nhiệt, thường có thể cuộn lại, được thiết kế để một người ngủ bên trong, đặc biệt khi cắm trại hoặcngoài trời. thay thế chăn thường khóa kéo để đóng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to pack your sleeping-bag for the camping trip. (Đừng quên đóng gói túi ngủ của bạn cho chuyến đi cắm trại.)
    • The sleeping-bag kept me warm throughout the cold night in the mountains. (Chiếc túi ngủ đã giữ ấm cho tôi suốt đêm lạnh trên núi.)
    • He unrolled his sleeping-bag on the tent floor. (Anh ấy trải túi ngủ của mình ra trên sàn lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a sleeping-bag": đangtrong túi ngủ.
    • By 9 p.m., all the children were already in their sleeping-bags. (Đến 9 giờ tối, tất cả trẻ đãtrong túi ngủ của chúng.)
  • "to zip up a sleeping-bag": kéo khóa túi ngủ lại.
    • Make sure to zip up your sleeping-bag completely to stay warm. (Hãy đảm bảo kéo khóa túi ngủ của bạn hoàn toàn để giữ ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeping bag (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang. Cùng nghĩa với "sleeping-bag".
  • Bedroll (n): Cuộn giường. Có thể chỉ một tấm đệm hoặc chăn được cuộn lại để ngủ, đôi khi bao gồm cả túi ngủ.
  • Bivvy bag (n): Túi bivy. Một loại túi nhẹ, chống thấm nước, thường dùng để bọc túi ngủ hoặc dùng như một nơi trú ẩn tối thiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Cụm "insulated bag for sleeping" (túi cách nhiệt để ngủ) có thể dùng để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sleeping-bag

A child zips up a sleeping-bag inside a tent.

danh từ
  1. chăn chui (để ngủ ngoài trời)