sleepless person
Định nghĩa
Danh từ: Người mất ngủ, người không thể ngủ được. Từ này dùng để chỉ một người thường xuyên hoặc tạm thời gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi là một người mất ngủ; bà thường đọc sách vào lúc nửa đêm.)
- (Sau kỳ thi căng thẳng, anh ấy trở thành một người mất ngủ trong nhiều đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sleepless person": được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc tình trạng tạm thời.
- Working night shifts turned her into a sleepless person. (Làm việc ca đêm đã biến cô ấy thành một người mất ngủ.)
- "a chronic sleepless person": người mất ngủ mãn tính, thường xuyên không ngủ được.
- He has been a chronic sleepless person since his childhood. (Anh ấy đã là một người mất ngủ mãn tính từ thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleepless (tính từ): không ngủ, mất ngủ.
- a sleepless night (một đêm mất ngủ)
- Sleeplessness (danh từ): tình trạng mất ngủ.
- Sleeplessness can affect your health. (Mất ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Insomniac (danh từ): người mắc chứng mất ngủ (thường mang tính y khoa).
- An insomniac often has trouble falling asleep. (Một người mắc chứng mất ngủ thường gặp khó khăn khi ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stay up: thức khuya, không đi ngủ.
- As a sleepless person, she often stays up until dawn. (Là một người mất ngủ, cô ấy thường thức đến bình minh.)
- Toss and turn: trằn trọc, không ngủ được.
- The sleepless person tossed and turned all night. (Người mất ngủ trằn trọc suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Burning the midnight oil: thức khuya làm việc hoặc học tập.
- A sleepless person often burns the midnight oil. (Một người mất ngủ thường thức khuya làm việc.)
- Count sheep: đếm cừu (một cách để cố gắng ngủ).
- The sleepless person tried to count sheep but failed. (Người mất ngủ đã cố gắng đếm cừu nhưng không thành công.)