sleepy-eyed

sleepy-eyed

A sleepy-eyed child rubs their eyes at the breakfast table.

Định nghĩa

Tính từ: - Buồn ngủ, mắt lim dim: "sleepy-eyed" mô tả trạng thái của một người đôi mắt biểu lộ sự mệt mỏi buồn ngủ, thường do thiếu ngủ hoặc sắp đi ngủ.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé đôi mắt lim dim sau một ngày dài chơi đùa.)
  • ( ấy trông buồn ngủ trong cuộc họp sáng sớm.)
  • (Một học sinh buồn ngủ khó khăn lắm mới giữ được tỉnh táo trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sleepy-eyed": ở trạng thái mắt lim dim buồn ngủ.

    • He was sleepy-eyed from staying up all night studying. (Anh ấy mắt lim dim thức cả đêm học bài.)
  • "sleepy-eyed look": cái nhìn uể oải, thiếu sức sống do buồn ngủ.

    • She gave a sleepy-eyed look as she yawned. ( ấy liếc nhìn uể oải khi ngáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepy (adj): buồn ngủ (dùng chung chung, không nhấn mạnh vào mắt).
    • I feel sleepy after lunch. (Tôi cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.)
  • Sleepyhead (n): người hay buồn ngủ, người ngủ nhiều.
    • Wake up, sleepyhead! (Dậy đi, đồ ngủ nhiều!)
  • Eyelids (n): mí mắt (thường liên quan đến trạng thái lim dim).
    • His eyelids were heavy with sleep. (Mí mắt anh ấy nặng trĩu buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drowsy: buồn ngủ, lơ mơ.
    • The medicine made him drowsy. (Thuốc làm anh ấy buồn ngủ.)
  • Sleepy: buồn ngủ (từ đồng nghĩa phổ biến nhưng không nhấn mạnh vào mắt).
  • Heavy-eyed: mắt nặng trĩu, buồn ngủ (tương tự "sleepy-eyed").
    • She was heavy-eyed from the long flight. ( ấy mắt nặng trĩu chuyến bay dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sleepy-eyed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "look" hoặc "feel": - Look sleepy-eyed: trông buồn ngủ. - He looked sleepy-eyed after the night shift. (Anh ấy trông buồn ngủ sau ca đêm.) - Feel sleepy-eyed: cảm thấy buồn ngủ (mắt lim dim). - I feel sleepy-eyed and need a nap. (Tôi cảm thấy buồn ngủ cần một giấc ngủ ngắn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào chứa "sleepy-eyed". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "To be dead on one's feet": mệt mỏi đến mức không thể đứng vững (gần nghĩa với buồn ngủ). - After the marathon, he was dead on his feet. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy mệt đến mức không thể đứng vững.)