sleepyhead
/'sli:pihed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay buồn ngủ, người ngái ngủ: Từ này dùng để chỉ một người đang trong trạng thái buồn ngủ hoặc có thói quen hay buồn ngủ, thường được dùng một cách trìu mến hoặc trêu chọc.
- Người không chú ý, người đãng trí: Trong một số ngữ cảnh, "sleepyhead" có thể ám chỉ một người có vẻ thiếu tỉnh táo, chậm chạp hoặc không tập trung, như thể vẫn còn đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Wake up, sleepyhead! It's already noon. (Dậy đi, đồ ngái ngủ! Đã trưa rồi đấy.)
- My little brother is such a sleepyhead; he always falls asleep on the sofa. (Em trai tôi đúng là một người hay buồn ngủ; cậu ấy luôn ngủ gục trên ghế sofa.)
- Don't be a sleepyhead during the meeting. (Đừng có đãng trí trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh trìu mến: Thường dùng để gọi trẻ em hoặc người thân một cách yêu thương khi họ đang ngái ngủ.
- Good morning, my little sleepyhead. (Chào buổi sáng, bé hay ngủ của mẹ.)
- Chỉ trạng thái uể oải, thiếu năng lượng: Có thể dùng để mô tả ai đó trông mệt mỏi hoặc thiếu sinh khí.
- He's been a real sleepyhead all week since he started his new job. (Anh ấy trông uể oải cả tuần nay kể từ khi bắt đầu công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleepy (tính từ): buồn ngủ.
- I feel very sleepy after lunch. (Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau bữa trưa.)
- Sleepily (trạng từ): một cách buồn ngủ.
- She answered sleepily. (Cô ấy trả lời một cách ngái ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Drowsy person: người lơ mơ, ngủ gà ngủ gật.
- Sluggard: người lười biếng, chậm chạp (nghĩa mạnh hơn và thường mang tính tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Rise and shine, sleepyhead!: Một câu nói phổ biến, vui vẻ để đánh thức ai đó dậy.
- "Rise and shine, sleepyhead! Time for school." ("Dậy nào, đồ ngủ nướng! Đến giờ đi học rồi.")
danh từ
- người hay buồn ngủ
- người không chú ý, người đãng trí