sleepyheaded
Tính từ: - Buồn ngủ, lơ mơ, thiếu tỉnh táo: "sleepyheaded" mô tả trạng thái của một người đang cảm thấy buồn ngủ, hoặc có vẻ ngoài lờ đờ, thiếu tập trung do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi. Từ này thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần uể oải, không minh mẫn, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc sau khi thức dậy.
- (Những sinh viên buồn ngủ hầu như không thể mở mắt trong suốt buổi giảng.)
- (Cô ấy cảm thấy lơ mơ sau khi thức cả đêm để hoàn thành dự án.)
- (Một đứa trẻ buồn ngủ với mí mắt sụp xuống là cảnh tượng thường thấy vào buổi sáng.)
"to be sleepyheaded": diễn tả trạng thái buồn ngủ kéo dài hoặc thường xuyên.
- He is always sleepyheaded in the morning before his coffee. (Anh ấy luôn buồn ngủ vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
"sleepyheaded feeling": cảm giác uể oải, lờ đờ.
- The medication gave her a sleepyheaded feeling that lasted for hours. (Thuốc đã mang lại cho cô ấy cảm giác buồn ngủ kéo dài hàng giờ.)
Sleepy (adj): buồn ngủ (nghĩa chung hơn, không nhấn mạnh vào trạng thái đầu óc).
- The baby is sleepy. (Em bé buồn ngủ.)
Sleepyhead (n): người hay buồn ngủ, người ngủ nhiều (thường dùng thân mật).
- Wake up, sleepyhead! (Dậy đi, đồ ngủ nhiều!)
Sleepiness (n): cơn buồn ngủ, trạng thái buồn ngủ.
- The sleepiness was overwhelming after the long journey. (Cơn buồn ngủ tràn ngập sau chuyến đi dài.)
Drowsy: buồn ngủ, lơ mơ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng).
- The drowsy driver nearly caused an accident. (Người lái xe buồn ngủ suýt gây ra tai nạn.)
Somnolent: buồn ngủ, lờ đờ (từ trang trọng, ít dùng).
- The somnolent audience struggled to stay awake. (Khán giả lờ đờ cố gắng giữ tỉnh táo.)
- "To be out of it": ở trạng thái lơ mơ, không tỉnh táo (thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ).
- After the long flight, I was completely out of it and sleepyheaded. (Sau chuyến bay dài, tôi hoàn toàn lơ mơ và buồn ngủ.)