sleight of hand

sleight of hand

A magician performs a coin trick with impressive sleight of hand.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được:
- Sự khéo léo của đôi tay: "Sleight of hand" chỉ kỹ năng điêu luyện, nhanh nhẹn chính xác của đôi tay khi thực hiện các trò ảo thuật hoặc thủ thuật. nhấn mạnh đến sự khéo léo trong việc điều khiển đồ vật người xem khó phát hiện ra. - Thủ thuật tinh vi, mánh khóe: Nghĩa bóng, từ này còn dùng để chỉ những hành vi lừa dối, gian lận hoặc thao túng một cách tinh vi, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống xã hội.

dụ sử dụng
  • (Sự khéo léo của đôi tay của nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc toàn bộ khán giả.)
  • (Chính trị gia đó đã dùng thủ thuật tinh vi để che giấu chi phí thực sự của dự án.)
  • (Anh ấy đã thực hiện một trò ảo thuật bài cổ điển với sự khéo léo đáng kinh ngạc của đôi tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on sleight of hand": dựa vào thủ thuật tinh vi.
    • The company's financial reports rely more on sleight of hand than on actual data. (Báo cáo tài chính của công ty dựa nhiều vào thủ thuật tinh vi hơn dữ liệu thực tế.)
  • "a mere sleight of hand": chỉ một thủ thuật đơn giản.
    • The trick was a mere sleight of hand, not real magic. (Trò ảo thuật đó chỉ một thủ thuật đơn giản của đôi tay, không phải ma thuật thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleight (danh từ): sự khéo léo, tài năng (thường dùng trong cụm "sleight of hand").
  • Hand (danh từ): bàn tay, đôi tay.
  • Deception (danh từ): sự lừa dối, hành vi gian lận (gần nghĩa với nghĩa bóng của "sleight of hand").
  • Trickery (danh từ): trò lừa bịp, thủ đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Dexterity (danh từ): sự khéo léo của đôi tay.
  • Adroitness (danh từ): sự nhanh nhẹn, tài giỏi.
  • Cunning (danh từ): sự xảo quyệt, tinh ranh (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Chicanery (danh từ): thủ đoạn gian trá, mánh khóe (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "sleight of hand", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Perform sleight of hand: thực hiện thủ thuật khéo léo. - He performed sleight of hand to entertain the children. (Anh ấy thực hiện thủ thuật khéo léo để giải trí cho bọn trẻ.) - Use sleight of hand: sử dụng thủ thuật tinh vi. - The con artist used sleight of hand to steal the watch. (Kẻ lừa đảo đã dùng thủ thuật tinh vi để lấy cắp chiếc đồng hồ.)

Thành ngữ liên quan
  • Sleight of hand: bản thân từ này đã là một thành ngữ, mang cả nghĩa đen nghĩa bóng.
  • Smoke and mirrors: khói gương (ám chỉ sự lừa dối tinh vi, thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông, gần nghĩa với "sleight of hand").
    • The CEO's speech was full of smoke and mirrors, just like a sleight of hand. (Bài phát biểu của CEO đầy những lời lẽ lừa dối, giống như một thủ thuật tinh vi.)

Từ chứa "sleight of hand"