slender salamander

slender salamander

A slender salamander rests on a damp mossy log in a forest.

Định nghĩa

Danh từ:
Loài kỳ giông nhỏ, thân mảnh mai, sốngvùng bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật cơ thể thon dài, mảnh khảnh, thường màu nâu hoặc xám, thích nghi với môi trường ẩm ướt như rừng cây suối nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài kỳ giông mảnh mai thường được tìm thấy dưới các khúc gỗ trong rừng ven biển.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu loài kỳ giông mảnh mai để hiểu sự thích nghi độc đáo của với môi trường sống ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slender salamander" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm loài cụ thể trong chi .
    • The slender salamander's slender body allows it to hide in narrow crevices. (Cơ thể mảnh mai của loài kỳ giông này cho phép ẩn náu trong các khe nứt hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamander (danh từ): kỳ giông (loài lưỡng cư đuôi, thân hình mập hơn).
  • Slender (tính từ): mảnh mai, thon thả.
  • Slender salamander không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được gọi là "kỳ giông mảnh" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông thân mảnh (dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt).
  • Batrachoseps (tên khoa học của chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slender salamander".