slender wheatgrass
Danh từ:
- Cỏ lúa mì mảnh: "slender wheatgrass" là một loại cỏ bản địa ở Bắc Mỹ, được trồng ở miền tây Hoa Kỳ như một loại cây thức ăn gia súc tuyệt vời. Tên gọi này mô tả đặc điểm thân cỏ mảnh mai, thuộc họ lúa mì.
- (Cỏ lúa mì mảnh được đánh giá cao vì hàm lượng dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi.)
- (Nông dân ở miền tây Hoa Kỳ thường trồng cỏ lúa mì mảnh để sản xuất cỏ khô.)
"to establish slender wheatgrass": thiết lập, gieo trồng loại cỏ này trên một khu vực.
- The rancher established slender wheatgrass on the pasture to improve soil quality. (Người chủ trang trại đã gieo trồng cỏ lúa mì mảnh trên đồng cỏ để cải thiện chất lượng đất.)
"slender wheatgrass as a forage crop": sử dụng loại cỏ này làm cây thức ăn gia súc.
- Slender wheatgrass is known as an excellent forage crop due to its high protein content. (Cỏ lúa mì mảnh được biết đến như một cây thức ăn gia súc tuyệt vời nhờ hàm lượng protein cao.)
Wheatgrass (n): cỏ lúa mì (nói chung, thường dùng để chỉ các loại cỏ trong chi Agropyron).
- Wheatgrass is commonly used for grazing in arid regions. (Cỏ lúa mì thường được dùng để chăn thả ở các vùng khô hạn.)
Slender (adj): mảnh mai, thon thả.
- The slender stems of the grass make it easy to cut. (Thân cỏ mảnh mai giúp dễ cắt.)
- Agropyron trachycaulum: tên khoa học của loại cỏ này.
- Slender wheatgrass (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể gọi là cỏ lúa mì mảnh trong tiếng Việt).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slender wheatgrass" vì đây là danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow slender wheatgrass: trồng cỏ lúa mì mảnh. - They decided to grow slender wheatgrass to restore the degraded land. (Họ quyết định trồng cỏ lúa mì mảnh để phục hồi vùng đất thoái hóa.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "slender wheatgrass".