slender-bodied
Định nghĩa
Tính từ: Có thân hình mảnh mai, thon thả, với phần thân (từ vai đến hông) hẹp và cân đối.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công có thân hình mảnh mai di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.)
- (Những loài chim có thân hình thon thả như chim én được tạo hóa để bay nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Được dùng trong sinh học: Mô tả cơ thể của động vật hoặc côn trùng có thân hình dài và mảnh, thích nghi với môi trường sống hoặc cách di chuyển đặc thù.
- The slender-bodied fish can easily slip through narrow crevices in the coral reef. (Loài cá có thân hình thon thả có thể dễ dàng lách qua các khe hẹp trong rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Slender (tính từ): mảnh mai, thon thả (chỉ chung hình dáng).
- She has a slender figure. (Cô ấy có dáng người mảnh mai.)
- Body (danh từ): thân hình, cơ thể.
- Slender-bodied (tính từ ghép): giữ nguyên dạng khi dùng như tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Thin-bodied: có thân hình gầy.
- Slim-bodied: có thân hình thon thả.
- Narrow-bodied: có thân hình hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ ghép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "slender-bodied" nguyên dạng. Tuy nhiên, có thể gặp trong văn miêu tả: - "a slender-bodied silhouette": bóng dáng thon thả. - The slender-bodied silhouette of the runner appeared against the sunset. (Bóng dáng thon thả của người chạy bộ hiện ra dưới hoàng hôn.)