slender-tailed meerkat

slender-tailed meerkat

A slender-tailed meerkat stands on its hind legs to survey the dry savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài meerkat (cầy thảo nguyên) đuôi mảnh dài. Đây một thuật ngữ mô tả đặc điểm hình thái của loài động vật này, thường được dùng để phân biệt với các loài meerkat khác.

dụ sử dụng
  • (Loài cầy thảo nguyên đuôi mảnh được biết đến với chiếc đuôi dài mảnh dùng để giữ thăng bằng.)
  • (Trong sở thú, chúng tôi thấy một con cầy thảo nguyên đuôi mảnh đứng bằng hai chân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slender-tailed meerkat colony": đàn cầy thảo nguyên đuôi mảnh.

    • A slender-tailed meerkat colony can consist of up to 30 individuals. (Một đàn cầy thảo nguyên đuôi mảnh có thể bao gồm tới 30 cá thể.)
  • "habitat of the slender-tailed meerkat": môi trường sống của cầy thảo nguyên đuôi mảnh.

    • The habitat of the slender-tailed meerkat is primarily arid regions of southern Africa. (Môi trường sống của cầy thảo nguyên đuôi mảnh chủ yếu các vùng khô hạnNam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Meerkat (danh từ): cầy thảo nguyên, loài động vật nhỏ thuộc họ cầy mangut.
    • Meerkats are social animals that live in groups. (Cầy thảo nguyên loài động vật xã hội sống theo bầy đàn.)
  • Slender-tailed (tính từ): đuôi mảnh, dùng để mô tả đặc điểm đuôi của động vật.
    • The slender-tailed mongoose is a related species. (Loài cầy mangut đuôi mảnh một loài họ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meerkat with a thin tail: cầy thảo nguyên đuôi mảnh.
    • The meerkat with a thin tail is easier to spot in the wild. (Cầy thảo nguyên đuôi mảnh dễ phát hiện hơn trong tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slender-tailed meerkat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "slender-tailed meerkat".