slenderise
Định nghĩa
Động từ: Làm cho trở nên thon thả hơn hoặc có vẻ ngoài thon thả hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang hoặc làm đẹp để mô tả hành động làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể trông mảnh mai, thanh mảnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc váy này được thiết kế để làm thon gọn vòng eo của bạn.)
- (Bài tập mới này nhằm mục đích làm thon thả đôi chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to slenderise through diet": làm thon thả thông qua chế độ ăn uống.
- She managed to slenderise her figure through a strict diet and regular exercise. (Cô ấy đã làm thon thả vóc dáng của mình thông qua chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt và tập thể dục đều đặn.)
"slenderising effect": hiệu ứng làm thon thả.
- The vertical stripes have a slenderising effect on the body. (Các sọc dọc có hiệu ứng làm thon thả cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Slender (tính từ): thon thả, mảnh mai.
- She has a slender figure. (Cô ấy có vóc dáng thon thả.)
Slenderise (động từ): biến thể chính tả Anh-Anh của "slenderize".
- The brand markets its products as capable of slenderising the body. (Thương hiệu này tiếp thị sản phẩm của mình như có khả năng làm thon thả cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Slim down: làm thon gọn, giảm cân.
- He is trying to slim down his midsection. (Anh ấy đang cố gắng làm thon gọn phần bụng.)
- Thin out: làm mỏng đi, làm thưa thớt.
- The tailor thinned out the fabric to slenderise the sleeves. (Người thợ may đã làm mỏng vải để làm thon thả tay áo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slenderise up: (không phổ biến) làm thon thả hơn.
- The workout routine is meant to slenderise up the arms. (Bài tập này nhằm mục đích làm thon thả cánh tay.)
Thành ngữ liên quan
- Cut a slender figure: (thành ngữ) có dáng vẻ thon thả, thanh lịch.
- In her new dress, she cut a slender figure at the party. (Trong chiếc váy mới, cô ấy có dáng vẻ thon thả và thanh lịch tại bữa tiệc.)