slenderly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách mảnh mai, thon thả: "slenderly" mô tả cách thức mà một người hoặc vật có dáng vẻ mảnh dẻ, thanh mảnh, thường là về mặt thể chất. - Một cách ít ỏi, khiêm tốn: "slenderly" cũng được dùng để chỉ một cách thức thiếu thốn, không đầy đủ, hoặc ở mức độ thấp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (mảnh mai):
- She was slenderly built, with delicate features. (Cô ấy có thân hình mảnh mai, với các đường nét thanh tú.)
- The tree grew slenderly, reaching for the sky. (Cái cây mọc một cách mảnh khảnh, vươn lên bầu trời.)
Nghĩa thứ hai (ít ỏi):
- The area is slenderly endowed with natural resources. (Khu vực này được ban tặng tài nguyên thiên nhiên một cách ít ỏi.)
- These voices are slenderly represented at the conference. (Những tiếng nói này được đại diện một cách khiêm tốn tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slenderly built": cụm từ thường dùng để mô tả một người có vóc dáng thanh mảnh.
- The model was slenderly built, perfect for high fashion. (Người mẫu có vóc dáng mảnh mai, hoàn hảo cho thời trang cao cấp.)
"slenderly endowed": chỉ sự thiếu thốn về tài nguyên hoặc phẩm chất.
- The charity was slenderly endowed with funds, struggling to help everyone. (Tổ chức từ thiện được cấp vốn ít ỏi, gặp khó khăn trong việc giúp đỡ mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Slender (tính từ): mảnh mai, thanh mảnh.
- She has a slender figure. (Cô ấy có dáng người mảnh mai.)
Slenderness (danh từ): sự mảnh mai, tính thanh mảnh.
- The slenderness of the vase made it fragile. (Sự mảnh mai của chiếc bình khiến nó dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Meagerly: một cách ít ỏi, nghèo nàn (thường dùng cho tài nguyên hoặc số lượng).
- The meal was meagerly served. (Bữa ăn được phục vụ một cách ít ỏi.)
- Slightly: một cách nhẹ nhàng, hơi hướng (dùng cho mức độ).
- He was slightly built, not very muscular. (Anh ấy có thân hình hơi mảnh, không có nhiều cơ bắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào với "slenderly".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với "slenderly".