slice through
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Di chuyển xuyên qua một vật thể hoặc một không gian với một chuyển động cắt, giống như cắt lát.
Ví dụ sử dụng
- (Tay của anh ấy xé toạc không khí.)
- (Con dao cắt xuyên qua quả cà chua chín một cách dễ dàng.)
- (Vận động viên xé nước với những sải tay mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Dùng để mô tả hành động vượt qua một rào cản hoặc khó khăn một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- The new policy sliced through bureaucratic red tape. (Chính sách mới đã cắt xuyên qua thủ tục hành chính rườm rà.)
- Trong văn học hoặc miêu tả: Nhấn mạnh sự sắc bén, nhanh chóng và chính xác.
- The wind sliced through the valley, howling fiercely. (Gió xé toạc thung lũng, gào thét dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Slice (động từ): cắt lát, cắt thành miếng mỏng.
- Please slice the bread. (Vui lòng cắt lát bánh mì.)
- Slice (danh từ): lát cắt, miếng mỏng.
- a slice of pizza (một miếng pizza)
- Slicing (danh động từ): hành động cắt lát.
- The slicing of the cake was done with precision. (Việc cắt bánh được thực hiện rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Cut through: cắt xuyên qua.
- The saw cut through the wood easily. (Cái cưa cắt xuyên qua gỗ dễ dàng.)
- Penetrate: xuyên thủng, thâm nhập.
- The bullet penetrated the wall. (Viên đạn xuyên thủng bức tường.)
- Sunder: tách rời, chẻ đôi (văn chương).
- The axe sundered the log. (Cái rìu chẻ đôi khúc gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slice off: cắt rời ra.
- He sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cắt rời một miếng phô mai.)
- Slice up: cắt thành nhiều miếng nhỏ.
- She sliced up the vegetables for the salad. (Cô ấy cắt nhỏ rau củ cho món salad.)
Thành ngữ liên quan
- Slice of life: một mảnh ghép của cuộc sống đời thường (trong nghệ thuật, văn học).
- The movie is a slice of life in a small village. (Bộ phim là một mảnh ghép cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ.)