sliced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được cắt lát: "sliced" mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt là thực phẩm, đã được cắt thành từng lát mỏng để dễ dàng sử dụng hoặc chế biến.
- Đã được cắt ra: Trong ngữ cảnh chung, "sliced" chỉ việc một vật gì đó đã bị cắt thành từng phần bởi một dụng cụ sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít giăm bông đã cắt lát để làm bánh mì kẹp.)
- (Cô ấy đã thêm cà chua cắt lát vào món salad.)
- (Công thức yêu cầu nấm đã cắt lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sliced bread": bánh mì cắt lát sẵn, một phát minh phổ biến.
- Sliced bread is convenient for making toast. (Bánh mì cắt lát rất tiện lợi để làm bánh mì nướng.)
"sliced meat": thịt đã được thái lát, thường dùng trong các món nguội hoặc bánh mì kẹp.
- Deli counters usually offer a variety of sliced meats. (Các quầy thực phẩm thường cung cấp nhiều loại thịt cắt lát.)
"sliced fruit": trái cây cắt lát, dùng làm món tráng miệng hoặc trang trí.
- Sliced fruit is a healthy snack. (Trái cây cắt lát là một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Slice (động từ): hành động cắt lát.
- Please slice the cake evenly. (Hãy cắt bánh thành từng lát đều nhau.)
- Slicer (danh từ): máy cắt lát hoặc người cắt lát.
- The deli owner uses an electric slicer for meat. (Chủ tiệm thực phẩm dùng máy cắt lát điện để cắt thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Cut: cắt, nhưng không nhất thiết phải thành lát mỏng.
- Chopped: băm nhỏ, khác với "sliced" vì không có hình dạng lát.
- Shredded: xé sợi, mỏng hơn và dài hơn "sliced".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slice off: cắt bỏ một lát.
- He sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cắt bỏ một lát phô mai.)
- Slice up: cắt thành nhiều lát.
- She sliced up the cucumber for the salad. (Cô ấy cắt dưa chuột thành nhiều lát cho món salad.)
Thành ngữ liên quan
- The best thing since sliced bread: điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay.
- This new app is the best thing since sliced bread. (Ứng dụng mới này là điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay.)