sliced

sliced

The chef arranged the sliced ham on a platter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được cắt lát: "sliced" mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt thực phẩm, đã được cắt thành từng lát mỏng để dễ dàng sử dụng hoặc chế biến.
    • Đã được cắt ra: Trong ngữ cảnh chung, "sliced" chỉ việc một vật đó đã bị cắt thành từng phần bởi một dụng cụ sắc.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít giăm bông đã cắt lát để làm bánh mì kẹp.)
  • ( ấy đã thêm cà chua cắt lát vào món salad.)
  • (Công thức yêu cầu nấm đã cắt lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sliced bread": bánh mì cắt lát sẵn, một phát minh phổ biến.

    • Sliced bread is convenient for making toast. (Bánh mì cắt lát rất tiện lợi để làm bánh mì nướng.)
  • "sliced meat": thịt đã được thái lát, thường dùng trong các món nguội hoặc bánh mì kẹp.

    • Deli counters usually offer a variety of sliced meats. (Các quầy thực phẩm thường cung cấp nhiều loại thịt cắt lát.)
  • "sliced fruit": trái cây cắt lát, dùng làm món tráng miệng hoặc trang trí.

    • Sliced fruit is a healthy snack. (Trái cây cắt lát một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slice (động từ): hành động cắt lát.
    • Please slice the cake evenly. (Hãy cắt bánh thành từng lát đều nhau.)
  • Slicer (danh từ): máy cắt lát hoặc người cắt lát.
    • The deli owner uses an electric slicer for meat. (Chủ tiệm thực phẩm dùng máy cắt lát điện để cắt thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut: cắt, nhưng không nhất thiết phải thành lát mỏng.
  • Chopped: băm nhỏ, khác với "sliced" không hình dạng lát.
  • Shredded: sợi, mỏng hơn dài hơn "sliced".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slice off: cắt bỏ một lát.
    • He sliced off a piece of cheese. (Anh ấy cắt bỏ một lát phô mai.)
  • Slice up: cắt thành nhiều lát.
    • She sliced up the cucumber for the salad. ( ấy cắt dưa chuột thành nhiều lát cho món salad.)
Thành ngữ liên quan
  • The best thing since sliced bread: điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay.
    • This new app is the best thing since sliced bread. (Ứng dụng mới này điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay.)