slick down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "slick down" có nghĩa là làm cho bề mặt (thường là tóc) trở nên mượt mà, bóng bẩy và phẳng lì, thường bằng cách sử dụng nước, dầu, gel hoặc kem dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng nước để vuốt phẳng tóc trước buổi phỏng vấn.)
- (Mưa đã làm tóc cô ấy phẳng lì, trông ướt át và bóng bẩy.)
- (Anh ấy dùng gel đặc biệt để vuốt phẳng đôi lông mày rối bù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slick down one's hair": một cách diễn đạt phổ biến, nhấn mạnh hành động làm tóc gọn gàng, bóng mượt.
- He slicked down his hair with pomade for the formal event. (Anh ấy vuốt phẳng tóc bằng pomade cho sự kiện trang trọng.)
- "to be slicked down": dạng bị động, chỉ trạng thái tóc hoặc bề mặt đã được làm phẳng.
- His hair was slicked down with sweat after the race. (Tóc anh ấy bị mồ hôi làm phẳng lì sau cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Slick (tính từ): mượt mà, bóng bẩy, trơn trượt.
- The road was slick with oil. (Con đường trơn trượt vì dầu.)
- Slicker (danh từ): áo mưa; cũng có thể chỉ người hoặc vật làm cho bề mặt trơn bóng.
- He wore a yellow slicker in the rain. (Anh ấy mặc một chiếc áo mưa màu vàng khi trời mưa.)
- Slicked-back (tính từ): (tóc) được vuốt ngược ra sau, thường bóng mượt.
- He had a classic slicked-back hairstyle. (Anh ấy có kiểu tóc vuốt ngược cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth down: làm mượt, làm phẳng.
- She smoothed down her dress before entering the room. (Cô ấy vuốt phẳng váy trước khi vào phòng.)
- Sleek down: làm bóng mượt, thường dùng cho tóc hoặc lông động vật.
- The cat sleeked down its fur after being petted. (Con mèo vuốt phẳng bộ lông của nó sau khi được vuốt ve.)
- Press down: ấn xuống, làm phẳng.
- He pressed down the wrinkles on his shirt. (Anh ấy ấn phẳng các nếp nhăn trên áo sơ mi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slick back: vuốt ngược (tóc) ra sau.
- He slicked back his hair for a more polished look. (Anh ấy vuốt ngược tóc ra sau để có vẻ ngoài chỉn chu hơn.)
- Slick over: làm mượt bề mặt, che đậy khuyết điểm.
- She slicked over the scratch on the table with polish. (Cô ấy đánh bóng che đi vết xước trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Slick as a whistle: rất nhanh chóng và dễ dàng; cũng có thể chỉ sự mượt mà, trơn tru.
- He finished the job slick as a whistle. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách nhanh gọn và trơn tru.)