slicked
Định nghĩa
Tính từ: "slicked" mô tả trạng thái của tóc được làm mượt, bóng và phẳng sát vào đầu hoặc da đầu, thường bằng cách sử dụng một chất dính hoặc bóng như gel, dầu bóng, hoặc pomade.
Ví dụ sử dụng
- (Tóc của anh ấy được vuốt ngược ra sau bằng gel cho sự kiện trang trọng.)
- (Kiểu tóc được vuốt mượt của nam diễn viên khiến anh ấy trông rất bảnh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slicked down": tóc được vuốt phẳng xuống, sát vào da đầu.
- After the rain, his hair was slicked down flat against his head. (Sau cơn mưa, tóc anh ấy bị vuốt phẳng sát vào đầu.)
- "slicked away": tóc được vuốt sang một bên hoặc ra khỏi mặt.
- She slicked her bangs away from her forehead with a bit of pomade. (Cô ấy vuốt mái tóc ngang ra khỏi trán bằng một chút pomade.)
Biến thể và từ gần giống
- Slick (động từ): hành động làm mượt tóc.
- He slicked his hair back before the photo shoot. (Anh ấy vuốt tóc ngược ra sau trước buổi chụp ảnh.)
- Slick (tính từ): mượt, bóng (không nhất thiết chỉ tóc).
- The floor was slick with oil. (Sàn nhà trơn trượt vì dầu.)
- Slicked-back (tính từ ghép): kiểu tóc vuốt ngược ra sau.
- He wore a classic slicked-back hairstyle. (Anh ấy để kiểu tóc vuốt ngược cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Plastered: dán chặt, phủ kín (thường dùng với pomade).
- His hair was plastered to his scalp with gel. (Tóc anh ấy dán chặt vào da đầu bằng gel.)
- Smooth: mượt mà, phẳng lì.
- Her hair was smooth and shiny after using the serum. (Tóc cô ấy mượt và bóng sau khi dùng serum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slick back: vuốt ngược (tóc) ra sau.
- He always slicks his hair back before going to work. (Anh ấy luôn vuốt tóc ngược ra sau trước khi đi làm.)
- Slick down: vuốt phẳng xuống.
- She slicked down her flyaway hairs with hairspray. (Cô ấy vuốt phẳng những sợi tóc bay lơ lửng bằng keo xịt tóc.)
Thành ngữ liên quan
- Slick as a whistle: mượt mà, trơn tru (thường dùng để mô tả tóc hoặc bề mặt).
- After the treatment, his hair was slick as a whistle. (Sau khi điều trị, tóc anh ấy mượt như một cái còi.)