slide by

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Trôi qua, lướt qua, vụt qua (thời gian): "slide by" mô tả sự trôi qua một cách nhanh chóng, không ồn ào, thường được dùng để chỉ thời gian hoặc các cơ hội trôi đi không được chú ý hoặc tận dụng. - Vượt qua một cách dễ dàng hoặc lặng lẽ (trong công việc, cuộc sống): Có nghĩa vượt qua một tình huống, giai đoạn không gặp khó khăn hay bị phát hiện, thường mang sắc thái thụ động hoặc thiếu nỗ lực.

dụ sử dụng
  • Thời gian trôi qua:

    • The days slide by when you're having fun. (Những ngày tháng trôi qua vụt mất khi bạn đang vui vẻ.)
    • Three years have slid by since we last met. (Ba năm đã trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.)
  • Vượt qua dễ dàng:

    • He managed to slide by without doing any real work. (Anh ấy đã xoay sở vượt qua không làm bất kỳ công việc thực sự nào.)
    • The student tried to slide by with minimal effort. (Học sinh đó cố gắng vượt qua với nỗ lực tối thiểu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Let something slide by": Cho phép điều đó trôi qua không can thiệp.

    • Don't let this opportunity slide by; seize it now! (Đừng để cơ hội này trôi qua; hãy nắm bắt ngay bây giờ!)
  • "Slide by unnoticed": Vượt qua không bị chú ý.

    • The error slid by unnoticed in the final report. (Lỗi đó đã lướt qua không bị phát hiện trong báo cáo cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide through: tương tự "slide by", nhưng nhấn mạnh vào việc vượt qua một rào cản hoặc giai đoạn.
    • He slid through the exam with ease. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
  • Slip by: đồng nghĩa gần, thường dùng cho thời gian hoặc cơ hội.
    • Time slips by so quickly. (Thời gian trôi qua nhanh quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Elapse (trôi qua): dùng cho thời gian, trang trọng hơn.
    • Three years elapsed before they met again. (Ba năm trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.)
  • Pass by (đi qua, trôi qua): thông dụng.
    • The parade passed by our house. (Đoàn diễu hành đi qua nhà chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide into: trượt vào, rơi vào (một trạng thái).
    • He slid into depression after the accident. (Anh ấy rơi vào trầm cảm sau tai nạn.)
  • Slide out: trượt ra, lén lút rời đi.
    • She slid out of the room without anyone noticing. ( ấy lén lút ra khỏi phòng không ai để ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Let things slide: để mọi thứ trôi đi, không quan tâm hoặc không cố gắng.
    • He's been letting things slide at work lately. (Gần đây anh ấy đã để công việc trôi đi không quan tâm.)
slide by
Three years slide by as the sapling grows into a young tree.