slide down
Động từ (cụm động từ): - Trượt xuống, lướt xuống: Hành động di chuyển một cách trơn tru, liên tục hoặc có kiểm soát từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn trên một bề mặt. - Sa xuống, rơi xuống một cách nặng nề: Trong nghĩa bóng, "slide down" có thể chỉ việc cơ thể hoặc tinh thần chùng xuống, buông thõng, hoặc tình trạng suy sụp.
Nghĩa đen:
- The children love to slide down the playground slide. (Trẻ em thích trượt xuống cầu trượt ở sân chơi.)
- She carefully slid down the icy slope. (Cô ấy cẩn thận trượt xuống con dốc băng giá.)
Nghĩa bóng:
- After hearing the bad news, he slid down onto the chair, feeling defeated. (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy ngồi phịch xuống ghế, cảm thấy thất bại.)
- My spirits slid down when I realized I had lost the competition. (Tinh thần tôi sa sút khi nhận ra mình đã thua cuộc thi.)
"slide down the scale": giảm mức độ, giảm giá trị.
- The company's profits have slid down the scale in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã giảm dần trong những năm gần đây.)
"slide down the rankings": tụt hạng, giảm thứ hạng.
- The team slid down the rankings after losing several matches. (Đội bóng đã tụt hạng sau khi thua nhiều trận.)
Slide (động từ): trượt, lướt (dùng độc lập, không cần giới từ).
- The car slid on the wet road. (Chiếc xe trượt trên đường ướt.)
Sliding (danh từ/động từ dạng V-ing): sự trượt, hành động trượt.
- The sliding of the drawer was smooth. (Sự trượt của ngăn kéo rất êm.)
- Slip down: trượt nhẹ nhàng, thường do bề mặt trơn.
- Slump down: ngồi phịch xuống hoặc rơi xuống một cách nặng nề (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Descend: đi xuống, hạ xuống (trang trọng hơn).
Slide into: dần dần rơi vào (một trạng thái).
- He slid into depression after the accident. (Anh ấy dần rơi vào trầm cảm sau tai nạn.)
Slide over: lướt qua, bỏ qua (một chủ đề).
- She slid over the details of the plan. (Cô ấy lướt qua các chi tiết của kế hoạch.)
Let things slide: để mặc mọi thứ trôi đi, không quan tâm.
- He let his work slide after the promotion. (Anh ấy để công việc sa sút sau khi được thăng chức.)
Slide under the radar: trôi qua mà không bị chú ý.
- The mistake slid under the radar until the audit. (Lỗi lầm đã trôi qua mà không bị phát hiện cho đến cuộc kiểm toán.)