slide projector
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chiếu phim dương bản: "slide projector" là một thiết bị chiếu hình ảnh phóng to từ một phim dương bản (slide) lên màn hình. Phim dương bản thường là một tấm phim nhỏ có hình ảnh dương bản (màu sắc và hình dạng thật), được đặt trong một khung nhựa hoặc kính.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu phim dương bản để trình chiếu các bức ảnh lịch sử trong lớp học.)
- (Trước khi có máy chiếu kỹ thuật số, máy chiếu phim dương bản rất phổ biến cho các bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to load a slide projector": nạp phim dương bản vào máy chiếu.
- Please load the slide projector with the new slides for the lecture. (Vui lòng nạp phim dương bản mới vào máy chiếu cho bài giảng.)
- "to focus a slide projector": chỉnh nét máy chiếu phim dương bản.
- He focused the slide projector to make the image clearer. (Anh ấy đã chỉnh nét máy chiếu phim dương bản để hình ảnh rõ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slide (n): phim dương bản – một tấm phim nhỏ có hình ảnh dùng trong máy chiếu.
- She organized the slides by date. (Cô ấy sắp xếp các phim dương bản theo ngày tháng.)
- Projector (n): máy chiếu – thiết bị chiếu hình ảnh lên màn hình.
- The projector is broken, so we can't show the video. (Máy chiếu bị hỏng, vì vậy chúng tôi không thể chiếu video.)
Từ đồng nghĩa
- Carousel projector: máy chiếu phim dương bản dạng vòng tròn (một loại máy chiếu slide có bộ phận chứa slide xoay vòng).
- The carousel projector can hold 80 slides at once. (Máy chiếu phim dương bản dạng vòng tròn có thể chứa 80 phim dương bản cùng lúc.)
- Slide viewer: máy xem phim dương bản (thiết bị nhỏ hơn, thường dùng để xem cá nhân, không chiếu lên màn hình lớn).
- He used a slide viewer to check the slides before the presentation. (Anh ấy đã dùng máy xem phim dương bản để kiểm tra các phim dương bản trước buổi thuyết trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a slide projector: lắp đặt máy chiếu phim dương bản.
- We need to set up the slide projector before the guests arrive. (Chúng tôi cần lắp đặt máy chiếu phim dương bản trước khi khách đến.)
- Turn on a slide projector: bật máy chiếu phim dương bản.
- Don't forget to turn on the slide projector. (Đừng quên bật máy chiếu phim dương bản.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slide projector".)