sliding board

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu trượt: "sliding board" một đồ chơi dành cho trẻ em, bao gồm một máng dốc nghiêng xuống, cho phép trẻ em trượt từ trên xuống dưới. Đây một cấu trúc thường thấycác sân chơi, công viên hoặc khu vui chơi giải trí.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em đang chơi trên cầu trượtcông viên.)
  • ( leo lên thang trượt xuống cầu trượt nhanh chóng.)
  • (Cầu trượt được sơn màu đỏ vàng tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down a sliding board": trượt xuống cầu trượt.
    • The toddler giggled as she went down the sliding board. (Đứa trẻ mới biết đi cười khúc khích khi trượt xuống cầu trượt.)
  • "to slide on a sliding board": trượt trên cầu trượt.
    • He loves to slide on the sliding board during recess. (Cậu thích trượt trên cầu trượt trong giờ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (danh từ): cầu trượt (từ viết tắt phổ biến của "sliding board").
    • The slide is the most popular equipment in the playground. (Cầu trượt thiết bị phổ biến nhất trong sân chơi.)
  • Playground slide (danh từ ghép): cầu trượt sân chơi.
    • The playground slide has a curved design for extra fun. (Cầu trượt sân chơi thiết kế cong để tăng thêm niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Slide: cầu trượt (dạng ngắn gọn, thông dụng hơn).
  • Chute: máng trượt (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide down: trượt xuống.
    • The kids slide down the sliding board one by one. (Bọn trẻ trượt xuống cầu trượt từng người một.)
  • Go down: đi xuống (dùng khi nói về hành động trượt).
    • She went down the sliding board without any fear. ( đi xuống cầu trượt không hề sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
sliding board
A child climbs up the ladder and slides down the sliding board.