sliding window

sliding window

A child opens the sliding window to let in the fresh air.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ trượt: "Sliding window" một loại cửa sổ được mở ra bằng cách trượt theo chiều ngang (thường trên một đường ray) thay vì mở ra ngoài hoặc vào trong bằng bản lề.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà những cửa sổ trượt lớn mang đến tầm nhìn đẹp ra khu vườn.)
  • (Anh ấy đã lắp một cửa sổ trượt trong bếp để tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học máy tính: "Sliding window" còn được dùng để chỉ một kỹ thuật xử lý dữ liệu, nơi một cửa sổ (một tập hợp dữ liệu) kích thước cố định trượt qua một chuỗi dữ liệu để thực hiện phân tích hoặc tính toán.
    • The algorithm uses a sliding window to calculate the moving average of the stock prices. (Thuật toán sử dụng một cửa sổ trượt để tính giá trị trung bình động của giá cổ phiếu.)
  • Trong giao tiếp mạng: "Sliding window" chỉ một giao thức kiểm soát luồng, nơi bên gửi có thể truyền nhiều gói tin trước khi nhận được xác nhận, dựa trên kích thước cửa sổ.
    • TCP uses a sliding window mechanism to manage data transmission efficiently. (TCP sử dụng chế cửa sổ trượt để quản lý việc truyền dữ liệu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sliding door (n): cửa trượt (thường cửa ra vào).
    • The patio has a sliding door that leads to the backyard. (Sân hiên một cánh cửa trượt dẫn ra sân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa sổ kéo (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ loại cửa sổ trượt ngang).
  • Cửa sổ lùa (thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúcmiền Nam Việt Nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide open: trượt ra để mở.

    • She slid the window open to let in some fresh air. ( ấy trượt cửa sổ ra để đón chút không khí trong lành.)
  • Slide shut: trượt vào để đóng.

    • He slid the window shut before the rain started. (Anh ấy trượt cửa sổ đóng lại trước khi mưa bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sliding window" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường xuất hiện dưới dạng thuật ngữ chuyên ngành.