sliding

sliding

The child enjoys the sliding board at the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trượt, lướt: "sliding" mô tả một chuyển động liên tục, mượt mà trên một bề mặt, thường không sự gián đoạn hoặc nảy lên.
    • Có thể điều chỉnh: Trong một số ngữ cảnh, "sliding" chỉ tính chất có thể thay đổi vị trí hoặc giá trị một cách linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sliding door opens automatically. (Cánh cửa trượt mở ra tự động.)
    • The children enjoyed the sliding motion of the water slide. (Trẻ em thích thú với chuyển động trượt của cầu trượt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sliding scale": thang đo linh hoạt (thường dùng trong giá cả hoặc thuế, dựa trên thu nhập hoặc khả năng chi trả).

    • The clinic charges fees on a sliding scale based on income. (Phòng khám tính phí theo thang linh hoạt dựa trên thu nhập.)
  • "sliding into something": dần dần chuyển sang một trạng thái hoặc tình huống nào đó.

    • He is sliding into depression after the loss. (Anh ấy đang dần rơi vào trầm cảm sau mất mát đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (động từ): hành động trượt.

    • She slid across the ice. ( ấy trượt trên băng.)
  • Slidingly (trạng từ): một cách trượt, lướt.

    • The drawer moved slidingly out of the cabinet. (Ngăn kéo di chuyển ra khỏi tủ một cách trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gliding: lướt nhẹ nhàng, mượt mà.
  • Slipping: trơn trượt, thường mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide into: dần dần rơi vào (trạng thái).

    • He slid into bad habits after moving away from home. (Anh ấy dần rơi vào thói quen xấu sau khi rời nhà.)
  • Slide over: lướt qua, bỏ qua (chủ đề).

    • She slid over the difficult question during the interview. ( ấy lướt qua câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Let things slide: để mặc sự việc diễn ra, không can thiệp.

    • He let his grades slide after losing interest in school. (Anh ấy để mặc điểm số sa sút sau khi mất hứng thú với trường học.)
  • Sliding doors moment: khoảnh khắc quyết định thay đổi cuộc đời (ám chỉ đến bộ phim "Sliding Doors").

    • Meeting her was a sliding doors moment for me. (Gặp ấy một khoảnh khắc quyết định thay đổi cuộc đời tôi.)