slight care

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự quan tâm hời hợt, sự chú ý qua loa: "slight care" chỉ một mức độ quan tâm hoặc chú ý rất ít, thường mức độ một người bất cẩn hoặc thiếu tập trung sẽ dành cho việc đó. mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc cẩu thả.

dụ sử dụng
  • (Anh ta xử lý nhiệm vụ với sự quan tâm hời hợt, dẫn đến nhiều sai sót.)
  • (Sự chú ý qua loa của người làm vườn đối với cây cối khiến chúng bị héo úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With slight care": cụm trạng ngữ, mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách bất cẩn.

    • She folded the documents with slight care, creasing the pages. ( ấy gấp tài liệu một cách cẩu thả, làm nhăn các trang giấy.)
  • "A slight care": dùng như một danh từ đếm được, chỉ một hành động hoặc thái độ quan tâm không đầy đủ.

    • A slight care in handling the glassware resulted in a broken vase. (Một sự quan tâm sơ sài khi xử lý đồ thủy tinh đã dẫn đến một chiếc bình bị vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slight (adj): nhẹ, nhỏ, không đáng kể.
    • There is a slight difference between the two colors. ( một sự khác biệt nhẹ giữa hai màu.)
  • Care (n): sự quan tâm, sự chăm sóc.
    • She takes great care of her pets. ( ấy chăm sóc thú cưng rất cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligence: sự cẩu thả, sự .
  • Inattention: sự thiếu chú ý.
  • Carelessness: sự bất cẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Slight care for: ít quan tâm đến điều .
    • He showed slight care for the rules. (Anh ta tỏ ra ít quan tâm đến các quy tắc.)
  • Slight care in doing something: sự cẩu thả khi làm gì.
    • Slight care in writing the report caused errors. (Sự cẩu thả khi viết báo cáo đã gây ra lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Not give a care: không quan tâm chút nào.
    • He didn't give a care about the consequences. (Anh ta chẳng quan tâm đến hậu quả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

slight care
A driver shows slight care when changing lanes.