slighting
Định nghĩa
Tính từ: Có tính xem thường, coi nhẹ, miệt thị: "slighting" mô tả một hành động, lời nói hoặc thái độ thể hiện sự coi thường, hạ thấp giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, làm giảm uy tín hoặc tầm quan trọng của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Lời nhận xét mang tính xem thường của cô ấy về công việc của anh ta khiến anh ta cảm thấy bị đánh giá thấp.)
- (Anh ta liếc nhìn cô ấy với ánh mắt coi thường, hoàn toàn phớt lờ sự đóng góp của cô ấy.)
- (Bài phê bình đầy rẫy những so sánh mang tính miệt thị với các nghệ sĩ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a slighting tone": giọng điệu coi thường.
- His slighting tone during the meeting offended several colleagues. (Giọng điệu coi thường của anh ta trong cuộc họp đã xúc phạm một số đồng nghiệp.)
- "slighting behavior": hành vi xem thường.
- Such slighting behavior is unacceptable in a professional environment. (Hành vi xem thường như vậy là không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Slight (động từ): coi thường, khinh thường.
- She felt slighted when he didn't invite her to the party. (Cô ấy cảm thấy bị coi thường khi anh ta không mời cô đến bữa tiệc.)
- Slight (danh từ): sự coi thường, sự xúc phạm nhẹ.
- He took her comment as a personal slight. (Anh ta coi lời nhận xét của cô ấy như một sự xúc phạm cá nhân.)
- Slightingly (trạng từ): một cách coi thường.
- She spoke slightingly of his achievements. (Cô ấy nói một cách coi thường về thành tích của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Belittling: hạ thấp, coi thường.
- Disparaging: chê bai, miệt thị.
- Deprecating: không tán thành, chê trách (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- Dismissive: bác bỏ, coi thường (thể hiện thái độ phớt lờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on: coi thường ai đó.
- She tends to look down on people with less education. (Cô ấy có xu hướng coi thường những người có trình độ học vấn thấp hơn.)
- Put down: chê bai, hạ thấp.
- He constantly puts down his colleagues' ideas. (Anh ta liên tục chê bai ý tưởng của đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- A slap in the face: một sự xúc phạm trắng trợn.
- Her slighting comment was a real slap in the face to his efforts. (Lời nhận xét mang tính xem thường của cô ấy thực sự là một sự xúc phạm trắng trợn đối với nỗ lực của anh ta.)
- To pour cold water on something: dập tắt nhiệt tình, coi thường.
- His slighting remarks poured cold water on her enthusiasm. (Những lời nhận xét coi thường của anh ta đã dập tắt nhiệt tình của cô ấy.)