slim down

Định nghĩa

Động từ:
- Giảm cân, làm cho thon gọn hơn: "slim down" có nghĩa giảm trọng lượng cơ thể, thường thông qua chế độ ăn kiêng hoặc tập thể dục, để trở nên thon thả hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng giảm cân cho đám cưới của mình.)
  • (Bác sĩ khuyên anh ấy giảm cân để cải thiện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slim down a company": tinh gọn một công ty, thường bằng cách cắt giảm nhân sự hoặc chi phí.

    • The corporation decided to slim down its workforce to stay competitive. (Tập đoàn quyết định tinh gọn đội ngũ nhân viên để duy trì tính cạnh tranh.)
  • "to slim down a product": làm cho sản phẩm nhỏ gọn hơn, đơn giản hơn.

    • The engineers slimmed down the design to reduce production costs. (Các kỹ sư đã làm gọn thiết kế để giảm chi phí sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Slim (adj): mảnh mai, thon thả.

    • She has a slim figure. ( ấy thân hình thon thả.)
  • Slimming (adj): tác dụng làm thon gọn.

    • This slimming diet is very effective. (Chế độ ăn thon gọn này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lose weight: giảm cân.

    • He needs to lose weight for health reasons. (Anh ấy cần giảm cân lý do sức khỏe.)
  • Get thinner: trở nên gầy hơn.

    • She got thinner after the illness. ( ấy trở nên gầy hơn sau cơn bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trim down: cắt giảm, làm nhỏ lại.

    • We need to trim down our expenses this month. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí trong tháng này.)
  • Cut down: giảm bớt (thường lượng tiêu thụ).

    • He cut down on sugar to slim down. (Anh ấy giảm đường để giảm cân.)
Thành ngữ liên quan
  • Slim down to size: giảm bớt quy mô hoặc tầm quan trọng.
    • The project was slimmed down to size after budget cuts. (Dự án đã được thu nhỏ lại sau khi cắt giảm ngân sách.)
slim down
She decided to slim down by eating more vegetables and going for daily walks.