slim-bodied
Tính từ: Có thân hình mảnh mai, thon thả. Từ này mô tả một người hoặc vật có cơ thể hoặc phần thân chính (body) mảnh, không to hoặc rộng.
- (Cô ấy là một vận động viên có thân hình mảnh mai.)
- (Chiếc bình có thân hình thon thả vừa vặn hoàn hảo trên kệ hẹp.)
- (Côn trùng có thân hình mảnh mai có thể dễ dàng ẩn náu trong các khe nhỏ.)
"slim-bodied" trong văn học: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát, uyển chuyển.
- The slim-bodied dancer moved with grace across the stage. (Vũ công có thân hình mảnh mai di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.)
"slim-bodied" trong sinh học: Dùng để phân loại các loài động vật hoặc thực vật có hình dáng thon dài.
- The slim-bodied fish species is adapted to fast-flowing rivers. (Loài cá có thân hình mảnh mai thích nghi với các dòng sông chảy xiết.)
- Slim (tính từ): mảnh mai, thon thả (nói chung, không nhất thiết chỉ cơ thể).
- She has a slim figure. (Cô ấy có vóc dáng thon thả.)
- Body (danh từ): cơ thể, thân thể.
- He has a strong body. (Anh ấy có một cơ thể khỏe mạnh.)
- Slim-bodied không có biến thể phổ biến, nhưng có thể thấy dạng slim-bodiedness (danh từ) trong văn phong học thuật.
- Slender-bodied: có thân hình mảnh dẻ, thanh mảnh (nhấn mạnh sự thanh nhã).
- The slender-bodied model walked the runway. (Người mẫu có thân hình thanh mảnh bước trên sàn diễn.)
- Thin-bodied: có thân hình gầy, mỏng (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực hơn).
- The thin-bodied bird struggled to survive the winter. (Chú chim có thân hình gầy yếu vật lộn để sống sót qua mùa đông.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "slim-bodied", nhưng có thể tham khảo: - Slim down: làm cho thon gọn hơn, giảm cân. - She is trying to slim down for the wedding. (Cô ấy đang cố gắng giảm cân cho đám cưới.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "slim-bodied". Tuy nhiên, từ "slim" thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - Slim chance: cơ hội mong manh. - There is a slim chance that he will arrive on time. (Có một cơ hội mong manh rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.)