slim-waisted
Định nghĩa
Tính từ: Có vòng eo thon nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy có vòng eo thon nhỏ làm nổi bật dáng người.)
- (Dáng người có vòng eo thon nhỏ rất thời trang trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be slim-waisted": có vòng eo thon.
- The model is naturally slim-waisted, so she looks great in anything. (Người mẫu có vòng eo thon tự nhiên, vì vậy cô ấy trông rất đẹp trong bất kỳ trang phục nào.)
"a slim-waisted figure": thân hình với vòng eo nhỏ.
- Regular exercise helps maintain a slim-waisted figure. (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thân hình với vòng eo thon.)
Biến thể và từ gần giống
- Slim-waistedness (danh từ): tình trạng có vòng eo thon.
- Her slim-waistedness is the result of a healthy diet. (Vòng eo thon của cô ấy là kết quả của chế độ ăn uống lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow-waisted: có eo hẹp.
- Small-waisted: có eo nhỏ.
- Tapered: thon dần (thường dùng để mô tả hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slim-waisted".
Thành ngữ liên quan
- A wasp waist: eo thon như ong (thành ngữ mô tả vòng eo rất nhỏ, tương tự nghĩa với "slim-waisted").
- She has a wasp waist, making her look elegant in any outfit. (Cô ấy có eo thon như ong, khiến cô ấy trông thanh lịch trong bất kỳ trang phục nào.)