slime eels
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: slime eels): - Cá mút đá nhầy: Một loài động vật có dây sống (cyclostome) hình giống lươn, có lưỡi với răng sừng trong miệng tròn, xung quanh là tám xúc tu. Chúng ăn xác chết hoặc cá bị mắc kẹt bằng cách khoan vào cơ thể con mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mút đá nhầy được biết đến với khả năng tiết ra lượng lớn chất nhầy khi bị đe dọa.)
- (Cá mút đá nhầy dùng răng sừng của chúng để khoan vào cơ thể cá chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slime eels" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học biển để chỉ một nhóm động vật không hàm (myxin) thuộc lớp Myxini.
- Marine biologists study slime eels to understand their unique defense mechanisms. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu cá mút đá nhầy để hiểu cơ chế phòng vệ độc đáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slime (danh từ): chất nhầy, chất dính.
- The slime from the eel can clog the gills of predators. (Chất nhầy từ loài cá này có thể làm tắc mang của kẻ săn mồi.)
- Eel (danh từ): lươn, cá chình (nhưng không phải là lươn thực sự, chỉ có hình dạng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Hagfish (danh từ): cá mút đá nhầy (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
- Hagfish are another name for slime eels. (Hagfish là tên gọi khác của cá mút đá nhầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slime eels".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "slime eels".