slimed

slimed

The child's hands were slimed after playing with the toy.

Định nghĩa

Tính từ: "Slimed" dạng quá khứ phân từ của động từ "slime", mang nghĩa bị phủ hoặc dính đầy chất nhờn, thường một chất lỏng dày, trơn dính. Từ này mô tả trạng thái của một vật thể hoặc bề mặt khi một lớp chất nhờn (slime) bám trên đó.

dụ sử dụng
  • (Những tảng đá bị phủ đầy một chất nhờn màu xanh kinh tởm.)
  • (Sau trò đùa, tay của anh ấy hoàn toàn dính đầy chất nhờn.)
  • (Sàn nhà bị phủ chất nhờn rất trơn, vậy chúng tôi phải đi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get slimed": bị dính hoặc bị phủ chất nhờn, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc trò đùa ( dụ: trong các chương trình truyền hình thực tế).
    • He got slimed on the game show as a punishment for losing. (Anh ấy đã bị phủ chất nhờn trong chương trình trò chơi như một hình phạt thua cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slime (danh từ): chất nhờn, chất nhầy.
    • The pond was full of green slime. (Ao đầy chất nhờn màu xanh.)
  • Slimy (tính từ): tính chất như chất nhờn, trơn trượt, hoặc đáng ghét (nghĩa bóng).
    • The slimy creature crawled out of the cave. (Sinh vật đầy nhờn ra khỏi hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered with slime: bị phủ bởi chất nhờn.
  • Smeared with slime: bị bôi bẩn bởi chất nhờn.
  • Mucilaginous: (ít dùng) tính chất như chất nhờn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slime up: làm cho dính đầy chất nhờn.
    • The kids slimed up the entire playground with their prank. (Bọn trẻ đã làm cho toàn bộ sân chơi dính đầy chất nhờn bằng trò đùa của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Slime ball: (thông tục) một người đáng ghét, lươn lẹo hoặc không đáng tin.
    • Don't trust him; he's a real slime ball. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ đáng ghét thực sự.)