slinging

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động ném bằng một chuyển động rộng (như dùng ): "slinging" chỉ việc ném một vật đó với một động tác vung tay rộng, tương tự như khi dùng một cái (sling) để bắn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sling"):

    • Đang ném, đang quăng: "slinging" dạng hiện tại phân từ của động từ "sling", mang nghĩa đang thực hiện hành động ném hoặc quăng một vật đó.
    • Đang treo, đang đeo: "slinging" cũng có thể chỉ hành động đang treo hoặc đeo một vật đó lên vai hoặc qua người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slinging of stones was a common practice in ancient warfare. (Việc ném đá bằng một tập tục phổ biến trong chiến tranh cổ đại.)
    • He demonstrated the slinging of the bag across the river. (Anh ấy đã trình diễn hành động ném cái túi qua sông.)
  • Động từ:

    • He is slinging mud at the wall. (Anh ấy đang ném bùn vào tường.)
    • She is slinging a backpack over her shoulder. ( ấy đang đeo một chiếc ba lô qua vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slinging mud": ném bùn, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nói xấu, bôi nhọ ai đó.

    • The politicians were slinging mud at each other during the debate. (Các chính trị gia đang bôi nhọ lẫn nhau trong suốt cuộc tranh luận.)
  • "slinging hash": làm việc như một người phục vụ bàn trong quán ăn (thường công việc nặng nhọc).

    • He spent his college years slinging hash at a local diner. (Anh ấy đã trải qua những năm đại học làm phục vụ bàn tại một quán ăn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sling (n): cái ; dây đeo.
    • He used a sling to hunt birds. (Anh ấy dùng một cái để săn chim.)
  • Sling (v): ném; treo, đeo.
    • She slung her bag over her shoulder. ( ấy đeo túi qua vai.)
  • Slinger (n): người ném; người dùng .
    • The slinger aimed carefully at the target. (Người ném đã nhắm cẩn thận vào mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Throwing (n): hành động ném.
  • Flinging (v): quăng, vứt mạnh.
  • Tossing (v): tung, ném nhẹ.
  • Hanging (v): treo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sling out: ném ra ngoài, tống cổ ra.
    • They slung out the old furniture. (Họ đã ném đồ ra ngoài.)
  • Sling up: treo lên, móc lên.
    • He slung up the hammock between two trees. (Anh ấy đã treo võng lên giữa hai cái cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Sling one's hook: rời đi, bỏ đi (thường một cách thô lỗ).
    • It's time for you to sling your hook. (Đã đến lúc anh nên cút đi.)
  • Sling a line: nói dối, bịa chuyện.
    • Don't sling a line to me; I know the truth. (Đừng bịa chuyện với tôi; tôi biết sự thật rồi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slinging"

slinging
A baseball pitcher is slinging the ball toward home plate.